Astrakhan vs Dynamo Makhachkala II
Tỷ số chung cuộc: Astrakhan 4-1 Dynamo Makhachkala II tại Second League - Group 1, 29 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Astrakhan thắng 4, hòa 3, Dynamo Makhachkala II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 17
- Phong độ
- WDLLD Astrakhan
- DWLLD Dynamo Makhachkala II
- 2' A. Bolonin
- 7' Pacho 1-0
- 8' D. Shatalov
- 10' 1-1 I. Magomedov
- 16' S. Abzalilov 2-1
- 32' D. Shatalov 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ A. Abzalilov ▼ R. Malomusov
- 46' ▲ D. Zolotorenko ▼ A. Karpov
- 60' A. Akaev
- 67' K. Tashtemirov
- 69' ▲ M. Abdullabekov ▼ T. Salimov
- 71' ▲ D. Massurenko ▼ M. Malysh
- 75' ▲ I. Levchenkov ▼ D. Smirnov
- 82' ▲ A. Temirsultanov ▼ K. Tashtemirov
- 89' ▲ I. Predeus ▼ Pacho
- 90' I. Predeus 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 71A. Krasilnikov
- 4S. Abzalilov
- 45D. Sedov
- 52R. Malomusov▼ 46'
- 6B. Musaev
- 89D. Shatalov
- 69D. Smirnov▼ 75'
- 77A. Karpov▼ 46'
- 27M. Malysh▼ 71'
- 11A. Bolonin
- 19Pacho▼ 89'
Dự bị 9
- 26V. Grishin
- 3A. Abzalilov▲ 46'
- 8N. Zlobin
- 41I. Maslennikov
- 99D. Zolotorenko▲ 46'
- 13I. Levchenkov▲ 75'
- 10D. Massurenko▲ 71'
- 17D. Belov
- 9I. Predeus▲ 89'
- 30S. Bazaev
- 14A. Akaev
- 33I. Umakhanov
- 66A. Dzhabrailov
- 29D. Aliev
- 78K. Tashtemirov▼ 82'
- 18K. Zaynanov
- 88I. Yakhyaev
- 85I. Magomedov
- 97T. Salimov▼ 69'
- 91R. Aliev
Dự bị 7
- 31B. Rajbudinov
- 49I. Mikhteev
- 76S. Utsumiev
- 42S. Magomedov
- 23M. Abdullabekov▲ 69'
- 35M. Arslankhanov
- 69A. Temirsultanov▲ 82'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
36Trận đấu33
48Ghi được21
33Thủng lưới87
1.33Bàn thắng mỗi trận0.64
11Giữ sạch lưới1
11Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai13