Rubin Yalta
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Astrakhan

Rubin Yalta vs Astrakhan

Tỷ số chung cuộc: Rubin Yalta 0-1 Astrakhan tại Second League - Group 1, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rubin Yalta thắng 2, hòa 2, Astrakhan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 14
Phong độ
WDWWW Rubin Yalta
WDLLD Astrakhan
  1. HT0-0
  2. 65' I. Levchenkov D. Smirnov
  3. 66' 0-1 D. Shatalov
  4. 69' R. Protsenko I. Romashchuk
  5. 84' A. Abzalilov N. Zlobin
  6. 84' I. Maslennikov D. Shatalov
  7. 85' A. Abzalilov
  8. 90'+2 M. Isaev
  9. 90'+3 A. Bolonin
  10. 90'+4 M. Slobodchikov Y. Balan
  11. 90'+4 D. Belov Pacho
  12. FT0-1

Đội hình

Rubin Yalta HLV: A. Grachev
  1. 30E. Zamerets
  2. 20A. Ivanov
  3. 3G. Sanakoev
  4. 10S. Papazyan
  5. 52M. Isaev
  6. 25I. Romashchuk▼ 69'
  7. 88I. Maksimov
  8. 35Y. Balan▼ 90'
  9. 15A. Naniev
  10. 18S. Demchenko
  11. 33V. Purak

Dự bị 5

  1. 50S. Naumenko
  2. 48A. Marchenko
  3. 23G. Shulga
  4. 19R. Protsenko▲ 69'
  5. 66M. Slobodchikov▲ 90'
Astrakhan HLV: A. Babayan
  1. 71A. Krasilnikov
  2. 6B. Musaev
  3. 52R. Malomusov
  4. 18D. Vladimirov
  5. 8N. Zlobin▼ 84'
  6. 89D. Shatalov▼ 84'
  7. 69D. Smirnov▼ 65'
  8. 27M. Malysh
  9. 11A. Bolonin
  10. 99D. Zolotorenko
  11. 19Pacho▼ 90'

Dự bị 9

  1. 26V. Grishin
  2. 3A. Abzalilov▲ 84'
  3. 4S. Abzalilov
  4. 45D. Sedov
  5. 41I. Maslennikov▲ 84'
  6. 13I. Levchenkov▲ 65'
  7. 10D. Massurenko
  8. 77A. Karpov
  9. 17D. Belov▲ 90'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Stavropol
26 38 - 23 +15 52
3
Kuban Kholding
36 56 - 29 +27 62
3
Sevastopol
26 41 - 30 +11 48
5
Pobeda
36 40 - 47 -7 52
6
Nart Cherkessk
26 37 - 22 +15 42
6
Rostov II
36 43 - 37 +6 49
7
Sochi II
26 40 - 29 +11 40
8
Druzhba
26 37 - 27 +10 37
9
Astrakhan
26 33 - 24 +9 37
10
Rubin Yalta
26 26 - 32 -6 33
11
Legion Dynamo
26 26 - 42 -16 29
12
Angust Nazran
26 21 - 31 -10 23
13
Spartak Nalchik
26 18 - 48 -30 14
14
Dynamo Makhachkala II
26 15 - 71 -56 2
Promotion round Relegation Round

So sánh

33Trận đấu36
39Ghi được48
42Thủng lưới33
1.18Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu