Sochi II vs Angust Nazran
Tỷ số chung cuộc: Sochi II 4-0 Angust Nazran tại Second League - Group 1, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sochi II thắng 2, hòa 0, Angust Nazran thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 9
- Phong độ
- LLLWD Sochi II
- DDDLL Angust Nazran
- 13' R. Tutaev
- 24' D. Rubanov 1-0
- 35' P. Platonov 2-0
- 41' D. Anosov 3-0
- 45' A. Akhilgov
- HT3-0
- 46' ▲ I. Uyanov ▼ R. Naniev
- 60' ▲ M. Nosatiy ▼ A. Metsiev
- 60' ▲ S. Sharipov ▼ E. Totskiy
- 68' E. Gapotchenko
- 70' ▲ V. Dys ▼ S. Kalinov
- 70' ▲ A. Balkizov ▼ D. Rubanov
- 73' ▲ D. Sarbashev ▼ R. Tutaev
- 73' ▲ I. Tarkoev ▼ S. Yusupov
- 73' ▲ R. Lafishev ▼ M. Guguev
- 77' ▲ R. Chaadaev ▼ V. Kasparyan
- 82' A. Koshman
- 83' ▲ D. Prokopjev ▼ D. Anosov
- 89' A. Balkizov 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 91N. Zavjalov
- 87A. Koshman
- 83S. Kalinov▼ 70'
- 94M. Slepov
- 78P. Platonov
- 66A. Metsiev▼ 60'
- 69D. Anosov▼ 83'
- 81A. Yangaev
- 92D. Shilov
- 79E. Totskiy▼ 60'
- 76D. Rubanov▼ 70'
Dự bị 8
- 85D. Silev
- 95V. Dys▲ 70'
- 68D. Prokopjev▲ 83'
- 60M. Nosatiy▲ 60'
- 73D. Kirakosyan
- 71E. Kim
- 70S. Sharipov▲ 60'
- 80A. Balkizov▲ 70'
- 16D. Khidriev
- 55R. Naniev▼ 46'
- 21E. Gapotchenko
- 6A. Osmaev
- 60A. Garisultanov
- 18A. Khamkhoev
- 20V. Kasparyan▼ 77'
- 8A. Akhilgov
- 10S. Yusupov▼ 73'
- 9M. Guguev▼ 73'
- 22R. Tutaev▼ 73'
Dự bị 7
- 1G. Khashtyrov
- 77I. Uyanov▲ 46'
- 88E. Kravtsov
- 4D. Sarbashev▲ 73'
- 17I. Tarkoev▲ 73'
- 7R. Chaadaev▲ 77'
- 11R. Lafishev▲ 73'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
33Trận đấu35
44Ghi được29
36Thủng lưới41
1.33Bàn thắng mỗi trận0.83
11Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai19