Sevastopol
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Astrakhan

Sevastopol vs Astrakhan

Tỷ số chung cuộc: Sevastopol 1-0 Astrakhan tại Second League - Group 1, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sevastopol thắng 2, hòa 1, Astrakhan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 9
Phong độ
WLWWW Sevastopol
WDLLD Astrakhan
  1. 15' S. Ruban 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' M. Malysh
  4. 63' Z. Aliev
  5. 69' E. Livadnov
  6. 73' V. Ganus A. Dugu
  7. 73' A. Smirnov V. Skavysh
  8. 80' L. Zagrebelnyi B. Aliev
  9. 80' V. Mironenko S. Ruban
  10. 84' I. Levchenkov I. Maslennikov
  11. 84' A. Karpov D. Zolotorenko
  12. 84' I. Predeus M. Malysh
  13. 85' I. Mokshin Y. Yakunin
  14. 89' D. Belov D. Shatalov
  15. 90'+3 R. Malomusov
  16. FT1-0

Đội hình

Sevastopol HLV: S. Gudzikevich
  1. 22V. Kucheyko
  2. 25Z. Aliev
  3. 37L. Potapov
  4. 11V. Gevlych
  5. 15E. Livadnov
  6. 6A. Dugu ▼ 73'
  7. 97V. Skavysh ▼ 73'
  8. 27Y. Yakunin ▼ 85'
  9. 17B. Aliev ▼ 80'
  10. 9S. Ruban ▼ 80'
  11. 79D. Ivanov

Dự bị 8

  1. 88R. Tyshchenko
  2. 3V. Ganus ▲ 73'
  3. 44L. Zagrebelnyi ▲ 80'
  4. 20G. Melikyan
  5. 14I. Mokshin ▲ 85'
  6. 7V. Mironenko ▲ 80'
  7. 10A. Morgunov
  8. 77A. Smirnov ▲ 73'
Astrakhan HLV: A. Babayan
  1. 71A. Krasilnikov
  2. 8N. Zlobin
  3. 2D. Vedernikov
  4. 18D. Vladimirov
  5. 52R. Malomusov
  6. 4S. Abzalilov
  7. 89D. Shatalov ▼ 89'
  8. 41I. Maslennikov ▼ 84'
  9. 27M. Malysh ▼ 84'
  10. 99D. Zolotorenko ▼ 84'
  11. 19Pacho

Dự bị 8

  1. 26V. Grishin
  2. 6B. Musaev
  3. 45D. Sedov
  4. 3A. Abzalilov
  5. 13I. Levchenkov ▲ 84'
  6. 77A. Karpov ▲ 84'
  7. 17D. Belov ▲ 89'
  8. 9I. Predeus ▲ 84'

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Stavropol
26 38 - 23 +15 52
3
Kuban Kholding
36 56 - 29 +27 62
3
Sevastopol
26 41 - 30 +11 48
5
Pobeda
36 40 - 47 -7 52
6
Nart Cherkessk
26 37 - 22 +15 42
6
Rostov II
36 43 - 37 +6 49
7
Sochi II
26 40 - 29 +11 40
8
Druzhba
26 37 - 27 +10 37
9
Astrakhan
26 33 - 24 +9 37
10
Rubin Yalta
26 26 - 32 -6 33
11
Legion Dynamo
26 26 - 42 -16 29
12
Angust Nazran
26 21 - 31 -10 23
13
Spartak Nalchik
26 18 - 48 -30 14
14
Dynamo Makhachkala II
26 15 - 71 -56 2
Promotion round Relegation Round

So sánh

36Trận đấu36
57Ghi được48
36Thủng lưới33
1.58Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu