Rubin Yalta vs Nart Cherkessk
Tỷ số chung cuộc: Rubin Yalta 0-1 Nart Cherkessk tại Second League - Group 1, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rubin Yalta thắng 3, hòa 0, Nart Cherkessk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 8
- Phong độ
- WDWWW Rubin Yalta
- LLLLW Nart Cherkessk
- 22' N. Bolgov
- 26' M. Tarasenko
- HT0-0
- 46' ▲ I. Dokhov ▼ N. Bolgov
- 46' ▲ R. Mashezov ▼ A. Kolotygin
- 58' I. Maksimov
- 62' D. Polshikov
- 62' ▲ M. Kenzhev ▼ A. Davlitgereev
- 67' M. Tarasenko
- 67' M. Tarasenko
- 72' 0-1 R. Bostanov11m
- 73' G. Sanakoev
- 75' ▲ S. Demchenko ▼ V. Purak
- 77' ▲ A. Naniev ▼ V. Zubavlenko
- 83' ▲ I. Ulbashev ▼ R. Bostanov
- 90' M. Kenzhev
- 90'+1 I. Ulbashev
- FT0-1
Đội hình
- 16M. Mikityuk
- 22M. Tarasenko
- 3G. Sanakoev
- 48A. Marchenko
- 52M. Isaev
- 21V. Zubavlenko ▼ 77'
- 11D. Polshikov
- 10S. Papazyan
- 77N. Kaverin
- 88I. Maksimov
- 33V. Purak ▼ 75'
Dự bị 7
- 50S. Naumenko
- 30E. Zamerets
- 18S. Demchenko ▲ 75'
- 17S. Mosiyan
- 15A. Naniev ▲ 77'
- 25I. Romashchuk
- 66M. Slobodchikov
- 33G. Tuaev
- 40K. Shakhtiev
- 71A. Lelyukaev
- 4V. Kablakhov
- 8A. Kuskov
- 95A. Batsuev
- 98T. Girzishev
- 5N. Bolgov ▼ 46'
- 89A. Davlitgereev ▼ 62'
- 77R. Bostanov ▼ 83'
- 99A. Kolotygin ▼ 46'
Dự bị 7
- 91A. Dyachenko
- 50E. Kamilov
- 10I. Dokhov ▲ 46'
- 17M. Kenzhev ▲ 62'
- 7R. Mashezov ▲ 46'
- 30E. Tkhakokhov
- 70I. Ulbashev ▲ 83'
Thống kê
15
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
33Trận đấu37
39Ghi được47
42Thủng lưới29
1.18Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai29