Spartak Nalchik
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Sevastopol

Spartak Nalchik vs Sevastopol

Tỷ số chung cuộc: Spartak Nalchik 2-2 Sevastopol tại Second League - Group 1, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Spartak Nalchik thắng 0, hòa 3, Sevastopol thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 6
Phong độ
DDLLL Spartak Nalchik
WLWWW Sevastopol
  1. 24' A. Kumykov
  2. 29' 0-1 S. Ruban11m
  3. 36' R. Chichba 1-1
  4. 39' D. Ivanov
  5. 39' 1-2 D. Ivanov
  6. 43' S. Lysenko
  7. HT1-2
  8. 61' V. Skavysh
  9. 62' M. Musaev 2-2
  10. 64' A. Smirnov V. Skavysh
  11. 71' I. Tlupov S. Lysenko
  12. 72' A. Goguzokov
  13. 76' A. Khatsukov A. Goguzokov
  14. 79' G. Khizriev
  15. 82' D. Daliev
  16. 85' Z. Knyazev G. Khizriev
  17. 85' A. Cherkesov M. Musaev
  18. FT2-2

Đội hình

Spartak Nalchik
  1. 16A. Kumykov
  2. 13K. Kadykoev
  3. 57R. Chichba
  4. 6A. Kardanov
  5. 23G. Khizriev ▼ 85'
  6. 22A. Goguzokov ▼ 76'
  7. 91E. Bliev
  8. 8D. Daliev
  9. 10A. Khachirov
  10. 9S. Lysenko ▼ 71'
  11. 33M. Musaev ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 1K. Karkaev
  2. 66Z. Knyazev ▲ 85'
  3. 77K. Sabanchiev
  4. 5A. Khatsukov ▲ 76'
  5. 7K. Mashukov
  6. 11I. Tlupov ▲ 71'
  7. 17A. Cherkesov ▲ 85'
Sevastopol HLV: S. Gudzikevich
  1. 22V. Kucheyko
  2. 25Z. Aliev
  3. 37L. Potapov
  4. 11V. Gevlych
  5. 15E. Livadnov
  6. 6A. Dugu
  7. 7V. Mironenko
  8. 97V. Skavysh ▼ 64'
  9. 27Y. Yakunin
  10. 9S. Ruban
  11. 79D. Ivanov

Dự bị 7

  1. 30A. Gnatkov
  2. 3V. Ganus
  3. 44L. Zagrebelnyi
  4. 20G. Melikyan
  5. 14I. Mokshin
  6. 10A. Morgunov
  7. 77A. Smirnov ▲ 64'

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Stavropol
26 38 - 23 +15 52
3
Kuban Kholding
36 56 - 29 +27 62
3
Sevastopol
26 41 - 30 +11 48
5
Pobeda
36 40 - 47 -7 52
6
Nart Cherkessk
26 37 - 22 +15 42
6
Rostov II
36 43 - 37 +6 49
7
Sochi II
26 40 - 29 +11 40
8
Druzhba
26 37 - 27 +10 37
9
Astrakhan
26 33 - 24 +9 37
10
Rubin Yalta
26 26 - 32 -6 33
11
Legion Dynamo
26 26 - 42 -16 29
12
Angust Nazran
26 21 - 31 -10 23
13
Spartak Nalchik
26 18 - 48 -30 14
14
Dynamo Makhachkala II
26 15 - 71 -56 2
Promotion round Relegation Round

So sánh

35Trận đấu36
27Ghi được57
51Thủng lưới36
0.77Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu