Rostov II vs Angust Nazran
Tỷ số chung cuộc: Rostov II 2-0 Angust Nazran tại Second League - Group 1, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rostov II thắng 3, hòa 2, Angust Nazran thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 2
- Phong độ
- WDDWW Rostov II
- DDDLL Angust Nazran
- 6' N. Kupriyanov
- 30' A. Akhilgov
- 40' N. Kupriyanov 1-0
- 44' R. Chaadaev
- HT1-0
- 46' ▲ G. Ignatov ▼ A. Amosov
- 46' ▲ R. Tutaev ▼ D. Sarbashev
- 59' ▲ M. Alimov ▼ A. Koltakov
- 59' ▲ D. Khromov ▼ I. Aznaurov
- 64' ▲ V. Rassadin ▼ A. Shamonin
- 64' ▲ E. Kravtsov ▼ S. Yusupov
- 68' ▲ I. Tarkoev ▼ R. Chaadaev
- 70' I. Veselkov 2-0
- 71' ▲ R. Lafishev ▼ M. Guguev
- 83' ▲ I. Petrov ▼ K. Moiseev
- FT2-0
Đội hình
- 93D. Ryazanov
- 47I. Veselkov
- 81E. Tonevitskiy
- 41A. Maksetsov
- 52N. Kupriyanov
- 94M. Kovalkov
- 51A. Koltakov▼ 59'
- 54A. Amosov▼ 46'
- 53K. Moiseev▼ 83'
- 73I. Aznaurov▼ 59'
- 91A. Shamonin▼ 64'
Dự bị 11
- 70A. Dyachkov
- 76M. Alimov▲ 59'
- 46R. Asenchukov
- 59N. Babakin
- 75D. Khromov▲ 59'
- 43A. Bondar
- 67G. Ignatov▲ 46'
- 72V. Rassadin▲ 64'
- 63D. Shevchenko
- 85M. Martyanov
- 83I. Petrov▲ 83'
- 16D. Khidriev
- 95A. Abubakarov
- 60A. Garisultanov
- 18A. Khamkhoev
- 77I. Uyanov
- 8A. Akhilgov
- 20V. Kasparyan
- 10S. Yusupov▼ 64'
- 4D. Sarbashev▼ 46'
- 7R. Chaadaev▼ 68'
- 9M. Guguev▼ 71'
Dự bị 7
- 1G. Khashtyrov
- 21E. Gapotchenko
- 88E. Kravtsov▲ 64'
- 17I. Tarkoev▲ 68'
- 27M. Sultygov
- 11R. Lafishev▲ 71'
- 22R. Tutaev▲ 46'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
38Trận đấu35
48Ghi được29
41Thủng lưới41
1.26Bàn thắng mỗi trận0.83
14Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai19