Pobeda vs Sevastopol
Tỷ số chung cuộc: Pobeda 1-2 Sevastopol tại Second League - Group 1, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Pobeda thắng 0, hòa 3, Sevastopol thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 1
- Phong độ
- LLWLW Pobeda
- WLWWW Sevastopol
- 7' A. Abdulaev
- 16' A. Ismailov 1-0
- HT1-0
- 58' M. Smirnov
- 62' S. Isaev
- 69' ▲ D. Abdulkadyrov ▼ A. Ismailov
- 75' ▲ D. Ivanov ▼ A. Morgunov
- 77' ▲ S. M. Kapanzhi ▼ M. Smirnov
- 77' 1-1 B. Aliev
- 85' I. Vagabov
- 88' ▲ G. Manapov ▼ T. Bitarov
- 88' ▲ S. Kurbanov ▼ I. Vagabov
- 90'+1 G. Melikyan
- 90'+1 G. Manapov
- 90' ▲ V. Ganus ▼ R. Osmanov
- 90' ▲ G. Melikyan ▼ S. Ruban
- 90' ▲ A. Smirnov ▼ V. Skavysh
- 90' 1-2 D. Ivanov
- FT1-2
Đội hình
- 22A. Ismailov▼ 69'
- 1A. Shikhanmatov
- 15A. Abdulaev
- 4I. Yamalavov
- 3M. Smirnov▼ 77'
- 13M. Isaev
- 14A. Zhiga
- 5S. Isaev
- 6M. Abdulmedzhidov
- 10T. Bitarov▼ 88'
- 9I. Vagabov▼ 88'
Dự bị 8
- 16A. Sultanaliev
- 24I. Chigaev
- 2I. Utkin
- 17D. Abdulkadyrov▲ 69'
- 21G. Manapov▲ 88'
- 19S. Kurbanov▲ 88'
- 20S. M. Kapanzhi▲ 77'
- 27M. Kuniev
- 88R. Tyshchenko
- 37L. Potapov
- 6A. Dugu
- 15E. Livadnov
- 14I. Mokshin
- 25Z. Aliev
- 97V. Skavysh▼ 90'
- 10A. Morgunov▼ 75'
- 8R. Osmanov▼ 90'
- 17B. Aliev
- 9S. Ruban▼ 90'
Dự bị 8
- 22V. Kucheyko
- 3V. Ganus▲ 90'
- 11V. Gevlych
- 20G. Melikyan▲ 90'
- 7V. Mironenko
- 5R. Senikaramyan
- 77A. Smirnov▲ 90'
- 79D. Ivanov▲ 75'
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
37Trận đấu36
40Ghi được57
48Thủng lưới36
1.08Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai28