Legion Dynamo vs Alaniya Vladikavkaz II
Tỷ số chung cuộc: Legion Dynamo 4-2 Alaniya Vladikavkaz II tại Second League - Group 1, 17 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legion Dynamo thắng 8, hòa 2, Alaniya Vladikavkaz II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Dinamo, Machačkala (Makhachkala)
- Trọng tài
- V. Tselovalnikov
- Phong độ
- LLWLW Legion Dynamo
- LLLLL Alaniya Vladikavkaz II
- 22' Z. Dzhavaev
- 30' I. Abdulavov 1-0
- 37' ▲ A. Dryaev ▼ K. Metsaev
- 43' I. Vagabov 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ T. Bitarov ▼ S. Magomedaliev
- 50' 2-1 D. Khokrishvili
- 55' ▲ M. Idrisov ▼ Y. Udunyan
- 55' ▲ K. Kurbanov ▼ S. Saaduev
- 57' 2-2 R. Gogniev
- 64' ▲ T. Kodzasov ▼ S. Zaseev
- 64' ▲ I. Dudaev ▼ R. Gogniev
- 66' K. Salakhetdinov
- 66' M. Yshyk
- 70' T. Kodzasov
- 73' ▲ R. Naniev ▼ K. Gazilov
- 77' ▲ A. Sozanov ▼ D. Tsallagov
- 77' ▲ U. Khugaev ▼ D. Khokrishvili
- 79' ▲ M. Saidov ▼ M. Murtazaliev
- 81' T. Bitarov 3-2
- 88' D. Berezov
- 89' I. Vagabov11m 4-2
- FT4-2
Đội hình
- I. Kazikhanov
- I. Musluev
- K. Salakhetdinov
- Y. Udunyan ▼ 55'
- S. Magomedaliev ▼ 46'
- S. Saaduev ▼ 55'
- M. Murtazaliev ▼ 79'
- A. Panaev
- K. Gazilov ▼ 73'
- I. Abdulavov
- I. Vagabov
Dự bị 5
- T. Bitarov ▲ 46'
- M. Idrisov ▲ 55'
- K. Kurbanov ▲ 55'
- R. Naniev ▲ 73'
- M. Saidov ▲ 79'
- O. Dzagoev
- D. Tsallagov ▼ 77'
- D. Berezov
- Z. Dzhavaev
- M. Işık
- K. Metsaev ▼ 37'
- A. Charaev
- S. Zaseev ▼ 64'
- R. Gogniev ▼ 64'
- A. Naniev
- D. Khokrishvili ▼ 77'
Dự bị 5
- A. Dryaev ▲ 37'
- T. Kodzasov ▲ 64'
- I. Dudaev ▲ 64'
- A. Sozanov ▲ 77'
- U. Khugaev ▲ 77'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 42 - 12 | +30 | 53 | |
| 2 | 22 | 51 - 15 | +36 | 47 | |
| 3 | 21 | 37 - 10 | +27 | 47 | |
| 4 | 21 | 36 - 18 | +18 | 43 | |
| 5 | 22 | 25 - 18 | +7 | 36 | |
| 6 | 22 | 30 - 18 | +12 | 36 | |
| 7 | 21 | 40 - 26 | +14 | 35 | |
| 8 | 21 | 27 - 16 | +11 | 29 | |
| 9 | 21 | 19 - 17 | +2 | 27 | |
| 10 | 22 | 24 - 36 | -12 | 26 | |
| 11 | 20 | 27 - 24 | +3 | 24 | |
| 12 | 21 | 33 - 32 | +1 | 23 | |
| 13 | 21 | 26 - 36 | -10 | 21 | |
| 14 | 21 | 17 - 33 | -16 | 17 | |
| 15 | 20 | 12 - 28 | -16 | 16 | |
| 16 | 22 | 26 - 67 | -41 | 10 | |
| 17 | 22 | 8 - 74 | -66 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu33
57Ghi được34
39Thủng lưới99
1.5Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai25