Alaniya Vladikavkaz II
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Rostov

Alaniya Vladikavkaz II vs FC Rostov

Tỷ số chung cuộc: Alaniya Vladikavkaz II 0-4 FC Rostov tại Second League - Group 1, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alaniya Vladikavkaz II thắng 0, hòa 1, FC Rostov thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 21
Sân vận động
Forte Arena Taganrog, Taganrog
Trọng tài
V. Shipkov
Phong độ
LLLLL Alaniya Vladikavkaz II
WLDDD FC Rostov
  1. 22' R. Khayrullov
  2. 26' D. Tsallagov
  3. 36' 0-1 A. Bezchasnyuk
  4. HT0-1
  5. 46' R. Gogniev A. Charaev
  6. 46' R. Bezrukov D. Kayumov
  7. 52' 0-2 A. Fedchuk
  8. 53' I. Dudaev T. Kodzasov
  9. 58' A. Naniev A. Tsirikhov
  10. 58' D. Khokrishvili U. Khugaev
  11. 61' R. Gogniev
  12. 63' I. Repyakh A. Lelyukaev
  13. 63' M. Grigorjev D. Michurenkov
  14. 70' 0-3 R. Bezrukov
  15. 76' R. Bezrukov
  16. 79' A. Dzhioev G. Bazaev
  17. 81' K. Ivashkin A. Bezchasnyuk
  18. 81' D. Strelchuk A. Fedchuk
  19. 85' 0-4 K. Erokhin
  20. 88' A. Gioev
  21. FT0-4

Đội hình

Alaniya Vladikavkaz II HLV: V. Gorokhov
  1. G. Tuaev
  2. D. Tsallagov
  3. A. Gioev
  4. D. Berezov
  5. Z. Dzhavaev
  6. G. Bazaev ▼ 79'
  7. A. Charaev ▼ 46'
  8. T. Kodzasov ▼ 53'
  9. U. Khugaev ▼ 58'
  10. A. Dryaev
  11. A. Tsirikhov ▼ 58'

Dự bị 5

  1. R. Gogniev ▲ 46'
  2. I. Dudaev ▲ 53'
  3. A. Naniev ▲ 58'
  4. D. Khokrishvili ▲ 58'
  5. A. Dzhioev ▲ 79'
FC Rostov HLV: A. Kozlov
  1. A. Sautin
  2. R. Khayrullov
  3. A. Solovjev
  4. A. Lelyukaev ▼ 63'
  5. K. Erokhin
  6. A. Bezchasnyuk ▼ 81'
  7. A. Dyshekov
  8. D. Kayumov ▼ 46'
  9. M. Sedov
  10. A. Fedchuk ▼ 81'
  11. D. Michurenkov ▼ 63'

Dự bị 5

  1. R. Bezrukov ▲ 46'
  2. I. Repyakh ▲ 63'
  3. M. Grigorjev ▲ 63'
  4. K. Ivashkin ▲ 81'
  5. D. Strelchuk ▲ 81'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Rostov
22 42 - 12 +30 53
2
Chayka
22 51 - 15 +36 47
3
Dinamo Makhachkala
21 37 - 10 +27 47
4
Forte Taganrog
21 36 - 18 +18 43
5
Kuban Kholding
22 25 - 18 +7 36
6
FC Anzhi Makhachkala
22 30 - 18 +12 36
7
Chernomorets
21 40 - 26 +14 35
8
Legion Dynamo
21 27 - 16 +11 29
9
Spartak Nalchik
21 19 - 17 +2 27
10
Tuapse
22 24 - 36 -12 26
11
Biolog
20 27 - 24 +3 24
12
Mashuk-KMV
21 33 - 32 +1 23
13
Dinamo Stavropol
21 26 - 36 -10 21
14
Rotor-2
21 17 - 33 -16 17
15
Druzhba
20 12 - 28 -16 16
16
Alaniya Vladikavkaz II
22 26 - 67 -41 10
17
Essentuki
22 8 - 74 -66 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
34Ghi được75
99Thủng lưới24
1.03Bàn thắng mỗi trận2.08
2Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu