Druzhba
2 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Forte Taganrog

Druzhba vs Forte Taganrog

Tỷ số chung cuộc: Druzhba 2-5 Forte Taganrog tại Second League - Group 1, 15 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Druzhba thắng 1, hòa 0, Forte Taganrog thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 24
Sân vận động
Adygeyskiy Respublikanskiy Stadion Druzhba, Maykop
Trọng tài
V. Ermakov
Phong độ
DDWLW Druzhba
WWWWW Forte Taganrog
  1. 7' 0-1 E. Cherkes
  2. 17' 0-2 M. Gaydukov
  3. 45' A. Ashev11m 1-2
  4. HT1-2
  5. 50' 1-3 I. Yurchenko
  6. 59' A. Khasanov T. Bukia
  7. 62' A. Maloyan I. Yurchenko
  8. 62' A. Datkhuzhev I. Logua
  9. 65' D. Antonenko 2-3
  10. 66' 2-4 I. Zakharov
  11. 80' V. Mironik N. Gordeochuk
  12. 83' Y. Krasnov I. Zakharov
  13. 85' 2-5 A. Datkhuzhev
  14. 88' Y. Manchenko D. Antonenko
  15. 88' E. Mogilev A. Morgunov
  16. FT2-5

Đội hình

Druzhba HLV: S. Eshugov
  1. V. Orekhov
  2. R. Gagity
  3. G. Podkovyrov
  4. R. Khagur
  5. V. Palazhnov
  6. R. Takliev
  7. T. Bukia ▼ 59'
  8. A. Ashev
  9. D. Antonenko ▼ 88'
  10. Y. Andreychenko
  11. D. Krylov

Dự bị 2

  1. A. Khasanov ▲ 59'
  2. Y. Manchenko ▲ 88'
Forte Taganrog HLV: A. Gordeev
  1. D. Safronov
  2. N. Gordeochuk ▼ 80'
  3. A. Vyatkin
  4. A. Akhmedzhanov
  5. T. Zakirov
  6. A. Morgunov ▼ 88'
  7. M. Gaydukov
  8. I. Zakharov ▼ 83'
  9. E. Cherkes
  10. I. Logua ▼ 62'
  11. I. Yurchenko ▼ 62'

Dự bị 5

  1. A. Maloyan ▲ 62'
  2. A. Datkhuzhev ▲ 62'
  3. V. Mironik ▲ 80'
  4. Y. Krasnov ▲ 83'
  5. E. Mogilev ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urozhay
32 88 - 22 +66 80
2
Kuban Kholding
32 63 - 24 +39 77
3
Chernomorets
32 57 - 19 +38 72
4
Legion Dynamo
32 56 - 22 +34 61
5
FC Rostov
32 70 - 34 +36 59
6
FC Anzhi Makhachkala
32 59 - 43 +16 51
7
Dinamo Stavropol
32 51 - 45 +6 48
8
Dinamo Makhachkala
32 48 - 42 +6 47
9
Forte Taganrog
32 53 - 32 +21 47
10
Spartak Nalchik
32 43 - 38 +5 42
11
Biolog
32 61 - 53 +8 39
12
Krasnodar III
32 40 - 57 -17 36
13
Mashuk-KMV
32 40 - 56 -16 34
14
Druzhba
32 27 - 79 -52 25
15
Inter Cherkessk
32 28 - 89 -61 18
16
Tuapse
32 37 - 112 -75 15
17
Essentuki
32 26 - 80 -54 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
27Ghi được53
82Thủng lưới34
0.82Bàn thắng mỗi trận1.56
3Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu