Zenit 2 vs Tyumen
Tỷ số chung cuộc: Zenit 2 1-1 Tyumen tại Second League A - Division A Silver, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Zenit 2 thắng 1, hòa 2, Tyumen thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Silver · Division A Silver · Vòng 6
- Phong độ
- WWDDW Zenit 2
- LWDWW Tyumen
- 4' 0-1 A. Maryanov
- 34' N. Vershinin
- 39' D. Talikin
- 45' K. Kosarev 1-1
- HT1-1
- 46' M. Dmitriev
- 46' ▲ V. Shilov ▼ D. Barkov
- 46' ▲ G. Zakharov ▼ T. Rukas
- 59' ▲ M. Polyakov ▼ D. Talikin
- 59' ▲ E. Tatarinov ▼ M. Dmitriev
- 65' P. Shakuro
- 66' ▲ S. Luzin ▼ P. Shakuro
- 66' ▲ V. Babaev ▼ A. Maryanov
- 70' ▲ D. Terentyev ▼ S. Karelin
- 75' ▲ P. Izotov ▼ B. Levandovskiy
- 78' ▲ K. Glazunov ▼ S. Nikiforov
- 82' M. Ivanov
- 83' ▲ M. Kulaev ▼ V. Shitov
- 88' S. Luzin
- 90'+2 M. Polyakov
- 90'+2 K. Obonin
- 90'+3 M. Kulaev
- FT1-1
Đội hình
- 96M. Zaytsev
- 47K. Obonin
- 71D. Shumikhin
- 72A. Busalaev
- 63S. Karelin▼ 70'
- 70N. Vershinin
- 87S. Nikiforov▼ 78'
- 75B. Levandovskiy▼ 75'
- 89M. Ivanov
- 86D. Barkov▼ 46'
- 91K. Kosarev
Dự bị 12
- 93M. Shichanin
- 84A. Mityaev
- 80I. Bulygin
- 43D. Terentyev▲ 70'
- 35D. Gayvoronskiy
- 85S. Chernov
- 45K. Glazunov▲ 78'
- 51V. Shilov▲ 46'
- 97E. Dubinin
- 64K. Voinkov
- 58P. Izotov▲ 75'
- 49L. Khanov
- 66N. Yanovich
- 90P. Shakuro▼ 66'
- 96T. Rukas▼ 46'
- 2A. Polev
- 27M. Ofitserov
- 70A. Maryanov▼ 66'
- 56V. Demyanov
- 97D. Talikin▼ 59'
- 17V. Shitov▼ 83'
- 7A. Roshchin
- 21M. Dmitriev▼ 59'
Dự bị 9
- 35V. Kokarev
- 14S. Luzin▲ 66'
- 4G. Zakharov▲ 46'
- 25M. Kulaev▲ 83'
- 11V. Babaev▲ 66'
- 95I. Oborocha
- 3M. Polyakov▲ 59'
- 24V. Grinwald
- 10E. Tatarinov▲ 59'
Thống kê
03
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 20 - 4 | +16 | 17 | |
| 2 | 6 | 15 - 8 | +7 | 13 | |
| 3 | 7 | 17 - 9 | +8 | 13 | |
| 4 | 7 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 5 | 7 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 6 | 7 | 10 - 12 | -2 | 6 | |
| 7 | 7 | 4 - 17 | -13 | 4 |
FNL 2 - Division A Gold (Spring Season) FNL 2 - Division A Silver (Spring Season) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu8
20Ghi được18
5Thủng lưới11
2.5Bàn thắng mỗi trận2.25
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai10