Alaniya Vladikavkaz vs Urozhay
Tỷ số chung cuộc: Alaniya Vladikavkaz 0-2 Urozhay tại Second League A - Division A Silver, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Alaniya Vladikavkaz thắng 4, hòa 3, Urozhay thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Silver · Spring Season Silver · Vòng 10
- Phong độ
- WDDDD Alaniya Vladikavkaz
- LDDWL Urozhay
- 37' 0-1 G. Bakharev
- 42' D. Smirnov
- 45'+1 ▲ D. Kokoev ▼ S. Ogoev
- HT0-1
- 52' ▲ D. Kotov ▼ A. Efremov
- 62' ▲ M. Ageev ▼ G. Bakharev
- 63' ▲ E. Kovalevskiy ▼ M. Yakovlev
- 65' ▲ T. Bulatsev ▼ M. Yshyk
- 65' ▲ D. Tepsikoev ▼ I. Dibirov
- 72' D. Kokoev
- 77' ▲ G. Karkuzaev ▼ T. Gagloev
- 78' ▲ D. Chertkoev ▼ A. M. Zakirov
- 78' ▲ A. Varganov ▼ A. Kulikov
- 78' ▲ S. Terekhov ▼ I. Tursunov
- 90' 0-2 M. Ageev11m
- FT0-2
Đội hình
- 89D. Shashlov
- 58M. Yshyk ▼ 65'
- 5A. Bagaev
- 3A. Kuskov
- 14A. Amiraliev
- 75S. Ogoev ▼ 45'
- 37T. Gagloev ▼ 77'
- 8A. Khugaev
- 9A. M. Zakirov ▼ 78'
- 7I. Dibirov ▼ 65'
- 99M. Abdulkhamidov
Dự bị 11
- 1D. Byazrov
- 35S. Kasaev
- 74I. Melikov
- 17I. Dudaev
- 22T. Bulatsev ▲ 65'
- 76G. Karkuzaev ▲ 77'
- 11D. Chertkoev ▲ 78'
- 21A. Kozyrev
- 25D. Kokoev ▲ 45'
- 57D. Tepsikoev ▲ 65'
- 27R. Gogniev
- 1Y. Nesterenko
- 91A. Kulikov ▼ 78'
- 51E. Emeljanov
- 67I. Kazakov
- 27M. Ofitserov
- 31A. Efremov ▼ 52'
- 17D. Smirnov
- 7I. Tursunov ▼ 78'
- 10I. Moseychuk
- 20M. Yakovlev ▼ 63'
- 9G. Bakharev ▼ 62'
Dự bị 12
- 12N. Kolesov
- 82T. Vorobyov
- 23R. Gavrilov
- 70R. Abdullin
- 88A. Varganov ▲ 78'
- 94I. Bykovskiy
- 11E. Kovalevskiy ▲ 63'
- 21V. Filimonov
- 22D. Kotov ▲ 52'
- 32S. Terekhov ▲ 78'
- 13M. Ageev ▲ 62'
- 28I. Molteninov
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 18 - 12 | +6 | 25 | |
| 2 | 14 | 20 - 14 | +6 | 24 | |
| 3 | 14 | 14 - 12 | +2 | 20 | |
| 4 | 14 | 15 - 13 | +2 | 19 | |
| 5 | 14 | 14 - 14 | 0 | 18 | |
| 6 | 14 | 13 - 16 | -3 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 23 | -9 | 13 | |
| 8 | 14 | 13 - 17 | -4 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
44Ghi được36
54Thủng lưới47
1.19Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai19