Dinamo Stavropol vs Urozhay
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Stavropol 2-1 Urozhay tại Second League A - Division A Silver, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dinamo Stavropol thắng 1, hòa 1, Urozhay thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Silver · Spring Season Silver · Vòng 5
- Phong độ
- LDWLW Dinamo Stavropol
- LDDWL Urozhay
- 13' M. Yakovlev
- 14' I. Kudryashov11m 1-0
- 20' R. Khalnazarov
- HT1-0
- 48' R. Garaev
- 51' Y. Sychev 2-0
- 53' ▲ M. Ageev ▼ M. Yakovlev
- 56' ▲ M. Gaynov ▼ R. Khalnazarov
- 56' ▲ D. Kratkov ▼ N. Kashtan
- 66' ▲ I. Tursunov ▼ D. Kotov
- 66' ▲ M. Ofitserov ▼ E. Kovalevskiy
- 74' ▲ A. Efremov ▼ S. Terekhov
- 74' ▲ I. Molteninov ▼ G. Bakharev
- 74' 2-1 M. Ofitserov
- 75' ▲ G. Shulga ▼ R. Zhangurazov
- 75' ▲ N. Andriyanov ▼ Y. Sychev
- 77' V. Rymar
- 88' ▲ Y. Grigoryan ▼ D. Shilov
- FT2-1
Đội hình
- 1V. Guskov
- 19V. Rymar
- 32A. Karasev
- 47V. Solodarenko
- 18R. Garaev
- 7I. Kudryashov
- 86N. Kashtan ▼ 56'
- 48D. Shilov ▼ 88'
- 20R. Khalnazarov ▼ 56'
- 77R. Zhangurazov ▼ 75'
- 10Y. Sychev ▼ 75'
Dự bị 10
- 12I. Ganyuk
- 13K. Kiryanin
- 22Y. Grigoryan ▲ 88'
- 23G. Shulga ▲ 75'
- 4V. Tskhadiashvili
- 27A. Gyulushahyan
- 97I. Laptev
- 26D. Kratkov ▲ 56'
- 9N. Andriyanov ▲ 75'
- 11M. Gaynov ▲ 56'
- 12N. Kolesov
- 88A. Varganov
- 23R. Gavrilov
- 91A. Kulikov
- 70R. Abdullin
- 20M. Yakovlev ▼ 53'
- 22D. Kotov ▼ 66'
- 32S. Terekhov ▼ 74'
- 11E. Kovalevskiy ▼ 66'
- 10I. Moseychuk
- 9G. Bakharev ▼ 74'
Dự bị 12
- 1Y. Nesterenko
- 82T. Vorobyov
- 67I. Kazakov
- 51E. Emeljanov
- 94I. Bykovskiy
- 7I. Tursunov ▲ 66'
- 17D. Smirnov
- 21V. Filimonov
- 27M. Ofitserov ▲ 66'
- 31A. Efremov ▲ 74'
- 13M. Ageev ▲ 53'
- 28I. Molteninov ▲ 74'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 18 - 12 | +6 | 25 | |
| 2 | 14 | 20 - 14 | +6 | 24 | |
| 3 | 14 | 14 - 12 | +2 | 20 | |
| 4 | 14 | 15 - 13 | +2 | 19 | |
| 5 | 14 | 14 - 14 | 0 | 18 | |
| 6 | 14 | 13 - 16 | -3 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 23 | -9 | 13 | |
| 8 | 14 | 13 - 17 | -4 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
57Trận đấu35
80Ghi được36
62Thủng lưới47
1.4Bàn thắng mỗi trận1.03
18Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn15
44Hiệp hai19