Trận đấu
38
Bàn thắng mỗi trận
2.03
Cả hai cùng ghi bàn
50%
Trên 2.5 bàn
36.84%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 11 | 28.95% |
| Hòa | 16 | 42.11% |
| Thắng sân khách | 11 | 28.95% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 15 | 1.88 |
| 2 | Alaniya Vladikavkaz | 10 | 1.43 |
| 3 | Dinamo Bryansk | 8 | 1 |
| 4 | FK Sokol Saratov | 8 | 1 |
| 5 | Novosibirsk | 8 | 1.14 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Mashuk-KMV | 4 | 0.57 |
| 2 | Alaniya Vladikavkaz | 6 | 0.86 |
| 3 | Dinamo Kirov | 6 | 0.75 |
| 4 | Dinamo Vladivostok | 6 | 0.86 |
| 5 | Rodina Moskva II | 6 | 0.75 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 32 | 6 | 84.21% |
| 1.5 | 22 | 16 | 57.89% |
| 2.5 | 14 | 24 | 36.84% |
| 3.5 | 8 | 30 | 21.05% |
| 4.5 | 1 | 37 | 2.63% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 5 | 4 | 0 |
| Hòa | 5 | 12 | 4 |
| Thắng sân khách | 1 | 0 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 7 | 18.42% |
| 0 – 0 | 6 | 15.79% |
| 0 – 1 | 5 | 13.16% |
| 1 – 0 | 5 | 13.16% |
| 1 – 2 | 4 | 10.53% |
| 2 – 2 | 3 | 7.89% |
| 2 – 1 | 2 | 5.26% |
| 0 – 4 | 1 | 2.63% |
| 1 – 3 | 1 | 2.63% |
| 2 – 0 | 1 | 2.63% |