Novosibirsk vs Rodina Moskva II
Tỷ số chung cuộc: Novosibirsk 1-3 Rodina Moskva II tại Second League A - Division A Gold, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Novosibirsk thắng 1, hòa 3, Rodina Moskva II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Gold · Fall Season Gold · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Spartak, Novosibirsk
- Phong độ
- DDLLD Novosibirsk
- WWWLW Rodina Moskva II
- 16' A. A. Khorin
- 28' 0-1 A. A. Khorin11m
- 41' 0-2 M. Maltsev
- HT0-2
- 46' ▲ I. Maksimenkov ▼ A. Krotov
- 46' ▲ M. Chikanchi ▼ N. Matskharashvili
- 51' V. Samko
- 52' M. Chikanchi 1-2
- 59' ▲ E. Ushakov ▼ V. Samko
- 59' ▲ I. Andreev ▼ G. Knyazev
- 64' ▲ V. Manukyan ▼ A. A. Khorin
- 66' ▲ A. Popushoy ▼ D. Redkovich
- 66' ▲ A. Makurin ▼ V. Laptev
- 77' A. Makurin
- 77' ▲ A. Alizade ▼ B. Boldyrev
- 82' D. Petrunin
- 85' ▲ K. Larionov ▼ A. Khezhev
- 88' M. Maltsev
- 90'+1 I. Churikov
- 90'+1 P. Baranov
- 90' 1-3 E. Ushakov
- FT1-3
Đội hình
- 35M. Kiselev
- 31G. Zotov
- 2I. Churikov
- 3D. Petrunin
- 4D. Redkovich ▼ 66'
- 20V. Laptev ▼ 66'
- 23A. Krotov ▼ 46'
- 10N. Matskharashvili ▼ 46'
- 8B. Boldyrev ▼ 77'
- 81A. Yangaev
- 22A. Kobyalko
Dự bị 7
- 16A. Karmin
- 19S. Zapalatskiy
- 5I. Maksimenkov ▲ 46'
- 7A. Popushoy ▲ 66'
- 21A. Makurin ▲ 66'
- 30A. Alizade ▲ 77'
- 9M. Chikanchi ▲ 46'
- 33A. Stenyakin
- 44P. Baranov
- 52T. Danilov
- 69A. Khezhev ▼ 85'
- 74D. Mushkarin
- 24M. Maltsev
- 70V. Samko ▼ 59'
- 76N. Savin
- 89R. Maltsev
- 98A. A. Khorin ▼ 64'
- 92G. Knyazev ▼ 59'
Dự bị 7
- 35R. Tarasov
- 22A. Beskibalniy
- 27K. Larionov ▲ 85'
- 41E. Ushakov ▲ 59'
- 59A. Gerdt
- 81V. Manukyan ▲ 64'
- 14I. Andreev ▲ 59'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 18 - 7 | +11 | 20 | |
| 2 | 9 | 8 - 6 | +2 | 17 | |
| 3 | 9 | 8 - 12 | -4 | 12 | |
| 4 | 9 | 7 - 7 | 0 | 12 | |
| 5 | 9 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 6 | 9 | 8 - 8 | 0 | 11 | |
| 7 | 9 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 8 | 9 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 9 | 9 | 9 - 14 | -5 | 8 | |
| 10 | 9 | 5 - 8 | -3 | 6 |
FNL 2 - Division A Gold (Spring Season) FNL 2 - Division A Silver (Spring Season)
So sánh
10Trận đấu9
11Ghi được18
15Thủng lưới7
1.1Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai10