Mashuk-KMV
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinamo Bryansk

Mashuk-KMV vs Dinamo Bryansk

Tỷ số chung cuộc: Mashuk-KMV 0-0 Dinamo Bryansk tại Second League A - Division A Gold, 19 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mashuk-KMV thắng 4, hòa 2, Dinamo Bryansk thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Gold · Fall Season Gold · Vòng 1
Phong độ
DDDLW Mashuk-KMV
LLWDD Dinamo Bryansk
  1. 13' A. Medvedev
  2. 25' R. Khagur
  3. 33' M. Khalilov
  4. HT0-0
  5. 46' L. Alim M. Khalilov
  6. 53' M. Khashmatulla V. Konyukhov
  7. 62' A. Novikov I. Solovyov
  8. 76' R. Gystarov S. Torosyan
  9. 76' K. Pomeshkin A. Domotsev
  10. 83' R. Golovachev I. Rapakov
  11. 88' D. Bogomolov A. Mkrtychyan
  12. FT0-0

Đội hình

Mashuk-KMV
  1. 51E. Plotnikov
  2. 3R. Khagur
  3. 95C. Magomadov
  4. 12V. Konyukhov ▼ 53'
  5. 8E. Saygushev
  6. 15R. Gusengadzhiev
  7. 17A. Mkrtychyan ▼ 88'
  8. 7S. Torosyan ▼ 76'
  9. 13A. Butenko
  10. 33A. Domotsev ▼ 76'
  11. 11I. Selemenev

Dự bị 8

  1. 22O. Suvorov
  2. 86V. Shaykhutdinov
  3. 23A. Abazov
  4. 10R. Gystarov ▲ 76'
  5. 14I. Bastyuk
  6. 18M. Khashmatulla ▲ 53'
  7. 21D. Bogomolov ▲ 88'
  8. 96K. Pomeshkin ▲ 76'
Dinamo Bryansk
  1. 1T. Akmurzin
  2. 3N. Mankov
  3. 4D. Osokin
  4. 21I. Rapakov ▼ 83'
  5. 22R. Surmiy
  6. 9I. Solovyov ▼ 62'
  7. 8E. Teterlev
  8. 12A. Medvedev
  9. 18O. Shalaev
  10. 30M. Khalilov ▼ 46'
  11. 11D. Konoplev

Dự bị 9

  1. 13A. A. Ermakov
  2. 2R. Golovachev ▲ 83'
  3. 10V. Drogunov
  4. 14L. Alim ▲ 46'
  5. 15A. Novikov ▲ 62'
  6. 17K. Volovich
  7. 19S. Gribov
  8. 24V. Kondrashov
  9. 29B. Tsybrov

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva II
8 15 - 6 +9 17
2
Dinamo Kirov
8 7 - 6 +1 14
3
Dinamo Bryansk
8 8 - 11 -3 12
4
Dinamo Vladivostok
8 6 - 6 0 11
5
Mashuk-KMV
8 7 - 5 +2 11
6
Alaniya Vladikavkaz
8 10 - 6 +4 10
7
Volgar Astrakhan
8 7 - 8 -1 8
8
Novosibirsk
8 9 - 13 -4 8
9
FK Sokol Saratov
8 8 - 13 -5 7
10
Kaluga
8 4 - 7 -3 5
FNL 2 - Division A Gold (Spring Season) FNL 2 - Division A Silver (Spring Season)

So sánh

9Trận đấu9
8Ghi được8
6Thủng lưới13
0.89Bàn thắng mỗi trận0.89
3Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn4
2Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu