Veles
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Volgar Astrakhan

Veles vs Volgar Astrakhan

Tỷ số chung cuộc: Veles 1-0 Volgar Astrakhan tại Second League A - Division A Gold, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Veles thắng 3, hòa 2, Volgar Astrakhan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Gold · Fall Season Gold · Vòng 4
Phong độ
WWWDL Veles
WDDDD Volgar Astrakhan
  1. HT0-0
  2. 61' S. Lapinsky P. Popov
  3. 62' K. Kolesnichenko V. Adaev
  4. 62' I. Umarov D. Koverov
  5. 66' K. Kolesnichenko
  6. 66' A. Pavlishin I. Galanin
  7. 76' H. Dzhamuev D. Burkin
  8. 76' M. Kovalkov A. Shubin
  9. 76' M. Gaynov Z. Tarasenko
  10. 80' V. Volkov
  11. 82' D. Pavlov M. Nasibov
  12. 90' M. Rybalko V. Volkov
  13. 90' K. Kistenev11m 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Veles
  1. 1R. Mitsaev
  2. 17P. Kotov
  3. 5A. Koloskov
  4. 3V. Volkov ▼ 90'
  5. 40D. Burkin ▼ 76'
  6. 54K. Kistenev
  7. 22Y. Zavezen
  8. 97A. Shubin ▼ 76'
  9. 8Z. Tarasenko ▼ 76'
  10. 77O. Smirnov
  11. 92P. Popov ▼ 61'

Dự bị 8

  1. 76I. Kuptsov
  2. 13A. Krasnopevtsev
  3. 80M. Rybalko ▲ 90'
  4. 4I. Maklakov
  5. 18H. Dzhamuev ▲ 76'
  6. 88M. Kovalkov ▲ 76'
  7. 11M. Gaynov ▲ 76'
  8. 14S. Lapinsky ▲ 61'
Volgar Astrakhan
  1. 45V. Ermakov
  2. 2G. Utkin
  3. 23Y. Petrovskiy
  4. 58I. Zuev
  5. 8I. Galanin ▼ 66'
  6. 9V. Adaev ▼ 62'
  7. 20D. Poluboyarinov
  8. 34O. Dmitriev
  9. 50D. Koverov ▼ 62'
  10. 11M. Nasibov ▼ 82'
  11. 17D. Lesnikov

Dự bị 9

  1. 1V. Yampolskiy
  2. 3A. Tagiyev
  3. 6E. Krivokhizhin
  4. 28E. Proshkin
  5. 5M. Strelnik
  6. 7A. Pavlishin ▲ 66'
  7. 19K. Kolesnichenko ▲ 62'
  8. 47I. Umarov ▲ 62'
  9. 90D. Pavlov ▲ 82'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Veles
18 26 - 12 +14 33
2
Volgar Astrakhan
18 18 - 11 +7 32
3
Tekstilshchik
18 24 - 16 +8 30
4
Mashuk-KMV
18 20 - 17 +3 30
5
Novosibirsk
18 26 - 18 +8 24
6
Leningradets
18 22 - 25 -3 24
7
Tyumen
18 31 - 26 +5 23
8
Dinamo Kirov
18 20 - 24 -4 20
9
Alaniya Vladikavkaz
18 19 - 30 -11 17
10
Dinamo Moskva II
18 9 - 36 -27 12
Có thể xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
59Ghi được43
32Thủng lưới32
1.37Bàn thắng mỗi trận1.08
22Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn12
35Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu