Dinamo Kirov vs Alaniya Vladikavkaz
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Kirov 1-2 Alaniya Vladikavkaz tại Second League A - Division A Gold, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dinamo Kirov thắng 1, hòa 1, Alaniya Vladikavkaz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Gold · Fall Season Gold · Vòng 3
- Phong độ
- DWWWW Dinamo Kirov
- WDDDD Alaniya Vladikavkaz
- 17' ▲ M. Yshyk ▼ E. Ibragimov
- 38' S. Kachmazov
- 42' 0-1 M. Yshyk
- HT0-1
- 47' N. Kamaev 1-1
- 50' V. Marukhin
- 56' V. Bragin
- 57' ▲ Z. S. Datiev ▼
- 57' ▲ M. Dzestelov ▼ S. Gogniev
- 60' ▲ M. Martinkevich ▼ E. Cherkes
- 60' ▲ D. Usov ▼ V. Bragin
- 66' 1-2 A. Amiraliev
- 75' ▲ D. Zakharov ▼ A. Malykh
- 80' ▲ S. Ogoev ▼ A. Kozyrev
- 80' ▲ R. Gogniev ▼ T. Gagloev
- 84' ▲ V. Teplyakov ▼ D. Nagovitsin
- 84' ▲ S. Sharov ▼ A. Filippov
- 89' R. Gogniev
- 90'+1 S. Ogoev
- FT1-2
Đội hình
- 96A. Mironov
- 5M. Omarov
- 3A. Pasko
- 4T. Danilov
- 12A. Malykh ▼ 75'
- 20V. Marukhin
- 8E. Cherkes ▼ 60'
- 91A. Filippov ▼ 84'
- 28N. Kamaev
- 93D. Nagovitsin ▼ 84'
- 11V. Bragin ▼ 60'
Dự bị 10
- 97D. Eremeev
- 24T. Sitnikov
- 18A. Smoroda
- 72V. Teplyakov ▲ 84'
- 7A. Goryushkin
- 6M. Martinkevich ▲ 60'
- 10D. Usov ▲ 60'
- 22S. Sharov ▲ 84'
- 19D. Fominykh
- 9D. Zakharov ▲ 75'
- 1D. Byazrov
- 4S. Kachmazov
- 95S. Gogniev ▼ 57'
- 14A. Amiraliev
- 92A. Stanisavljevic
- 8A. Khugaev
- 37T. Gagloev ▼ 80'
- 9A. M. Zakirov
- 6E. Ibragimov ▼ 17'
- 21A. Kozyrev ▼ 80'
- 99M. Abdulkhamidov
Dự bị 12
- 89D. Shashlov
- 58M. Yshyk ▲ 17'
- 65Z. S. Datiev ▲ 57'
- 71A. Byazrov
- 17I. Dudaev
- 22T. Bulatsev
- 75S. Ogoev ▲ 80'
- 88M. Dzestelov ▲ 57'
- 7I. Dibirov
- 27R. Gogniev ▲ 80'
- 70K. Khidiev
- 77A. Dzestelov
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 12 | +14 | 33 | |
| 2 | 18 | 18 - 11 | +7 | 32 | |
| 3 | 18 | 24 - 16 | +8 | 30 | |
| 4 | 18 | 20 - 17 | +3 | 30 | |
| 5 | 18 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 6 | 18 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 7 | 18 | 31 - 26 | +5 | 23 | |
| 8 | 18 | 20 - 24 | -4 | 20 | |
| 9 | 18 | 19 - 30 | -11 | 17 | |
| 10 | 18 | 9 - 36 | -27 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
55Ghi được44
44Thủng lưới54
1.41Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai23