Novosibirsk vs Mashuk-KMV
Tỷ số chung cuộc: Novosibirsk 0-1 Mashuk-KMV tại Second League A - Division A Gold, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Novosibirsk thắng 0, hòa 1, Mashuk-KMV thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Gold · Fall Season Gold · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Spartak, Novosibirsk
- Phong độ
- DDLLD Novosibirsk
- DDLWL Mashuk-KMV
- 12' 0-1 A. Butenko
- 44' D. Bogomolov
- HT0-1
- 46' ▲ V. Kravtsov ▼ D. Yakovlev
- 46' ▲ A. Kobyalko ▼ V. Laptev
- 51' D. Redkovich
- 54' A. Kobyalko
- 61' ▲ A. Saidov ▼ E. Saygushev
- 71' ▲ I. Osadchiy ▼ A. Domotsev
- 71' ▲ M. Abakarov ▼ A. Khutov
- 71' ▲ I. Selemenev ▼ S. Torosyan
- 80' ▲ A. Alizade ▼ B. Bilalov
- 81' ▲ S. Zapalatskiy ▼ A. Eliseev
- 85' ▲ V. Kobakhidze ▼ A. Butenko
- 87' ▲ A. Makurin ▼ D. Pokotylo
- FT0-1
Đội hình
- 13P. Kosarevskiy
- 2A. Eliseev ▼ 81'
- 3D. Petrunin
- 4D. Redkovich
- 5I. Maksimenkov
- 49M. Karaev
- 54I. Shmakov
- 20V. Laptev ▼ 46'
- 10D. Yakovlev ▼ 46'
- 7D. Pokotylo ▼ 87'
- 9B. Bilalov ▼ 80'
Dự bị 10
- 35M. Kiselev
- 53M. Ilyushenok
- 19S. Zapalatskiy ▲ 81'
- 33V. Polyakin
- 91A. Stepanov
- 21A. Makurin ▲ 87'
- 23A. Krotov
- 25V. Kravtsov ▲ 46'
- 30A. Alizade ▲ 80'
- 39A. Kobyalko ▲ 46'
- 22O. Suvorov
- 3R. Khagur
- 95C. Magomadov
- 23A. Abazov
- 8E. Saygushev ▼ 61'
- 21D. Bogomolov
- 10R. Gusengadzhiev
- 7S. Torosyan ▼ 71'
- 13A. Butenko ▼ 85'
- 33A. Domotsev ▼ 71'
- 11A. Khutov ▼ 71'
Dự bị 7
- 30D. Saganovich
- 5A. Saidov ▲ 61'
- 18V. Kobakhidze ▲ 85'
- 17T. Topuria
- 14I. Osadchiy ▲ 71'
- 9M. Abakarov ▲ 71'
- 19I. Selemenev ▲ 71'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 12 | +14 | 33 | |
| 2 | 18 | 18 - 11 | +7 | 32 | |
| 3 | 18 | 24 - 16 | +8 | 30 | |
| 4 | 18 | 20 - 17 | +3 | 30 | |
| 5 | 18 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 6 | 18 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 7 | 18 | 31 - 26 | +5 | 23 | |
| 8 | 18 | 20 - 24 | -4 | 20 | |
| 9 | 18 | 19 - 30 | -11 | 17 | |
| 10 | 18 | 9 - 36 | -27 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
57Ghi được40
45Thủng lưới33
1.46Bàn thắng mỗi trận1.05
10Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai19