Dynamo vs Rodina Moskva
Tỷ số chung cuộc: Dynamo 3-1 Rodina Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 23 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 5
- Phong độ
- LWWWW Dynamo
- LLLLL Rodina Moskva
- 24' Timofey Marinkin
- 27' Stanislav Bessmertniy
- 31' 0-1 I. Pozo
- 38' K. Tyukavin · M. Osipenko 1-1
- 39' ▲ D. Glebov ▼ T. Marinkin
- HT1-1
- 46' ▲ J. Caceres ▼ L. Zaydenzal
- 50' K. Tyukavin 2-1
- 56' A. Miranchuk · Bitello 3-1
- 58' ▲ L. Chavez ▼ A. Miranchuk
- 58' ▲ S. Bakaev ▼ A. Gordyushenko
- 58' ▲ I. Timoshenko ▼ A. Gharibyan
- 69' Yaroslav Gladyshev
- 69' ▲ I. Dyatlov ▼ S. Bessmertniy
- 69' ▲ K. Ushatov ▼ R. Fishchenko
- 77' ▲ Rubens ▼ D. Skopintsev
- 77' ▲ I. Sergeev ▼ K. Tyukavin
- 80' ▲ K. Cissoko ▼ Y. Reyna
- 83' David Ricardo
- 85' Iker Pozo
- 90'+2 Ivan Sergeev
- FT3-1
Đội hình
- 1K. Rasulov 6.3
- 56L. Zaydenzal ▼ 46' 6.5
- 55M. Osipenko ⇢ 8.2
- 57David Ricardo 7.0
- 7D. Skopintsev ▼ 77' 6.3
- 21A. Miranchuk ⚽ ▼ 58' 7.2
- 60T. Marinkin ▼ 39' 6.9
- 10Bitello ⇢ 7.3
- 91Y. Gladyshev 6.3
- 70K. Tyukavin ⚽2 ▼ 77' 8.0
- 11Arthur Gomes 7.7
Dự bị 10
- 31I. Leshchuk
- 4J. Caceres ▲ 46' 7.7
- 6R. Fernandez
- 8Rubens ▲ 77' 7.0
- 24L. Chavez ▲ 58' 7.0
- 88V. Okishor
- 15D. Glebov ▲ 39' 6.9
- 33I. Sergeev ▲ 77' 6.7
- 17U. Babaev
- 30D. Aleksandrov
- 13S. Volkov 7.3
- 80S. Bessmertniy ▼ 69' 6.3
- 19D. Tananeev 6.2
- 26A. Meshchaninov 6.2
- 3L. Goglichidze 6.2
- 72A. Gordyushenko ▼ 58' 6.2
- 6R. Fishchenko ▼ 69' 6.3
- 8I. Pozo ⚽ 8.0
- 9A. Maksimenko 6.5
- 77A. Gharibyan ▼ 58' 6.2
- 10Y. Reyna ▼ 80' 6.3
Dự bị 11
- 71I. Svinov
- 1S. Aydarov
- 55M. Krizan
- 88A. Sokol
- 49I. Dyatlov ▲ 69' 6.6
- 38L. Musaev
- 5A. Egorychev
- 23K. Ushatov ▲ 69' 6.9
- 17S. Bakaev ▲ 58' 6.3
- 95K. Cissoko ▲ 80' 6.2
- 99I. Timoshenko ▲ 58' 6.2
Thống kê
04⚑5
⚑220
64%Kiểm soát bóng36%
22Dứt điểm7
10Trúng đích2
5Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
5Phạt góc2
7Việt vị4
11Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
1Cứu thua7
511Chuyền bóng283
418Chuyền chính xác204
82%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | 11 - 7 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 14 - 6 | +8 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 7 | 7 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 10 - 9 | +1 | 7 | |
| 12 | 7 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 13 | 7 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 14 | 7 | 8 - 19 | -11 | 4 | |
| 15 | 7 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 - 10 | -6 | 2 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
14Trận đấu10
32Ghi được15
12Thủng lưới26
2.29Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn9
12Hiệp hai8