Rodina Moskva vs Akron
Tỷ số chung cuộc: Rodina Moskva 3-3 Akron tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rodina Moskva thắng 1, hòa 5, Akron thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 4
- Sân vận động
- Arena Khimki, Khimki
- Phong độ
- LLLLL Rodina Moskva
- WLDDD Akron
- 12' A. Maksimenko · I. Pozo 1-0
- 17' Vyacheslav Bardybakhin
- 45' A. Maksimenko 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Dudu ▼ A. Dmitriev
- 46' ▲ K. Bistrovic ▼ K. Khosonov
- 51' 2-1 S. Loncar · R. Fernandez
- 59' ▲ K. Arevalo ▼ Y. Zheleznov
- 67' ▲ A. Gordyushenko ▼ S. Bakaev
- 67' ▲ A. Egorychev ▼ I. Pozo
- 71' 2-2 Benchimol · Dudu
- 76' A. Maksimenko · A. Gharibyan 3-2
- 77' ▲ I. Timoshenko ▼ A. Gharibyan
- 81' ▲ N. Bazilevskiy ▼ K. Maradishvili
- 86' 3-3 K. Arevalo
- 90' ▲ I. Dyatlov ▼ A. Maksimenko
- 90' ▲ K. Ushatov ▼ Y. Reyna
- 90'+1 ▲ Y. Rocha ▼ Benchimol
- FT3-3
Đội hình
- 13S. Volkov 5.9
- 80S. Bessmertniy 5.9
- 19D. Tananeev 6.3
- 26A. Meshchaninov 5.9
- 3L. Goglichidze 5.9
- 17S. Bakaev ▼ 67' 6.5
- 8I. Pozo ⇢ ▼ 67' 7.0
- 38L. Musaev 6.2
- 9A. Maksimenko ⚽3 ▼ 90' 10.0
- 77A. Gharibyan ⇢ ▼ 77' 6.5
- 10Y. Reyna ▼ 90' 7.0
Dự bị 10
- 71I. Svinov
- 1S. Aydarov
- 55M. Krizan
- 49I. Dyatlov ▲ 90'
- 72A. Gordyushenko ▲ 67' 6.5
- 5A. Egorychev ▲ 67' 6.7
- 23K. Ushatov ▲ 90'
- 95K. Cissoko
- 18M. Abdusalamov
- 99I. Timoshenko ▲ 77' 6.2
- 88V. Gudiev 5.9
- 13V. Bardybakhin 6.3
- 26R. Escoval 7.0
- 19M. Bokoev 7.0
- 21R. Fernandez ⇢ 6.9
- 80K. Khosonov ▼ 46' 6.5
- 69A. Dmitriev ▼ 46' 6.7
- 22K. Maradishvili ▼ 81' 6.3
- 15S. Loncar ⚽ 7.3
- 14Y. Zheleznov ▼ 59' 6.3
- 7Benchimol ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 12
- 32I. Terekhovsky
- 98R. Volochay
- 89D. Popenkov
- 24I. Nedelcearu
- 2Y. Rocha ▲ 90'
- 11Dudu ▲ 46' 6.6
- 67N. Platon
- 8K. Bistrovic ▲ 46' 6.6
- 81N. Bazilevskiy ▲ 81' 6.3
- 9S. Tedic
- 71D. Pestryakov
- 10K. Arevalo ⚽ ▲ 59' 7.3
Thống kê
00⚑1
⚑510
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm17
3Trúng đích6
2Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
1Phạt góc5
0Việt vị4
16Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
3Cứu thua0
249Chuyền bóng436
166Chuyền chính xác360
67%Chính xác chuyền83%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | 11 - 7 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 14 - 6 | +8 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 7 | 7 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 10 - 9 | +1 | 7 | |
| 12 | 7 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 13 | 7 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 14 | 7 | 8 - 19 | -11 | 4 | |
| 15 | 7 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 - 10 | -6 | 2 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
10Trận đấu15
15Ghi được15
26Thủng lưới28
1.5Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn10
8Hiệp hai8