F.K. Zenit Sankt Peterburg vs Rodina Moskva
Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 1-2 Rodina Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 9 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 3
- Phong độ
- LWWLW F.K. Zenit Sankt Peterburg
- LLLLL Rodina Moskva
- 23' M. Glushenkov 1-0
- 30' Wendel
- 41' Dmitriy Tananeev
- HT1-0
- 46' ▲ S. Bakaev ▼ M. Abdusalamov
- 46' ▲ A. Gharibyan ▼ I. Timoshenko
- 49' ▲ L. Musaev ▼ R. Fishchenko
- 59' 1-1 A. Gharibyan · S. Bessmertniy
- 63' Artem Maksimenko
- 63' ▲ Luiz Henrique ▼ Felipe Augusto
- 65' 1-2 A. Gharibyan · S. Bakaev
- 74' ▲ A. Egorychev ▼ I. Pozo
- 77' ▲ A. Erokhin ▼ Gustavo Mantuan
- 77' ▲ Douglas Santos ▼ W. Barrios
- 84' ▲ B. Mansilla ▼ A. Maksimenko
- 87' ▲ N. Alip ▼ Nino
- 87' ▲ K. Andrade ▼ Wendel
- FT1-2
Đội hình
- 16D. Adamov 6.2
- 31Gustavo Mantuan ▼ 77' 6.3
- 78I. Diveev 6.9
- 33Nino ▼ 87' 7.7
- 66R. Vega 7.3
- 5W. Barrios ▼ 77' 6.9
- 8Wendel ▼ 87' 7.2
- 10M. Glushenkov ⚽ 7.9
- 9Felipe Augusto ▼ 63' 6.3
- 20Pedrinho 6.9
- 7A. Sobolev 6.7
Dự bị 12
- 71D. Odoevskiy
- 57B. Moskvichev
- 21A. Erokhin ▲ 77' 6.5
- 3Douglas Santos ▲ 77' 6.9
- 6V. Drkusic
- 17A. Mostovoy
- 28N. Alip ▲ 87' 6.6
- 11Luiz Henrique ▲ 63' 7.0
- 15V. Karavaev
- 4Y. Gorshkov
- 25K. Andrade ▲ 87' 7.0
- 61D. Kondakov
- 13S. Volkov 7.7
- 80S. Bessmertniy ⇢ 6.9
- 19D. Tananeev 6.9
- 26A. Meshchaninov 6.5
- 3L. Goglichidze 6.6
- 18M. Abdusalamov ▼ 46' 6.9
- 6R. Fishchenko ▼ 49' 6.2
- 8I. Pozo ▼ 74' 6.9
- 9A. Maksimenko ▼ 84' 6.2
- 99I. Timoshenko ▼ 46' 6.2
- 10Y. Reyna 7.3
Dự bị 12
- 71I. Svinov
- 1S. Aydarov
- 72A. Gordyushenko
- 11B. Mansilla ▲ 84' 6.6
- 38L. Musaev ▲ 49' 6.9
- 55M. Krizan
- 17S. Bakaev ▲ 46' 6.9
- 5A. Egorychev ▲ 74' 6.3
- 95K. Cissoko
- 23K. Ushatov
- 49I. Dyatlov
- 77A. Gharibyan ⚽2 ▲ 46' 8.9
Thống kê
01⚑11
⚑310
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm7
6Trúng đích3
12Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
11Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
480Chuyền bóng255
422Chuyền chính xác197
88%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 8 | 12 - 7 | +5 | 18 | |
| 3 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 4 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 5 | 7 | 14 - 6 | +8 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 7 | 7 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 8 | 10 - 10 | 0 | 10 | |
| 9 | 8 | 12 - 13 | -1 | 10 | |
| 10 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | 10 - 9 | +1 | 7 | |
| 13 | 7 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 14 | 7 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 15 | 8 | 9 - 21 | -12 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 - 10 | -6 | 2 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
16Trận đấu11
30Ghi được16
12Thủng lưới28
1.88Bàn thắng mỗi trận1.45
7Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai9