F.K. Spartak Moskva vs Rodina Moskva
Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 3-0 Rodina Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 3, hòa 0, Rodina Moskva thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
- Phong độ
- DWLWW F.K. Spartak Moskva
- LLLLD Rodina Moskva
- 24' Marquinhos · E. Barco 1-0
- 28' Artem Maksimenko
- 32' Andrey Egorychev
- 39' Ilya Dyatlov
- HT1-0
- 54' ▲ I. Pozo ▼ A. Egorychev
- 63' ▲ C. Martins ▼ M. Ugalde
- 63' ▲ A. Djiku ▼ V. Parada
- 63' ▲ D. Denisov ▼ G. Fernandes
- 74' Ivan Timoshenko
- 75' ▲ L. Musaev ▼ M. Krizan
- 75' ▲ L. Goglichidze ▼ I. Dyatlov
- 75' ▲ M. Abdusalamov ▼ S. Bakaev
- 79' C. Martins · A. Djiku 2-0
- 81' ▲ I. Dmitriev ▼ Marquinhos
- 83' ▲ S. Bessmertniy ▼ A. Sokol
- 84' ▲ D. Prutsev ▼ S. Babic
- 86' D. Prutsev · R. Zobnin 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 98A. Maksimenko 7.3
- 83G. Fernandes ▼ 63' 7.7
- 68R. Litvinov 7.5
- 6S. Babic ▼ 84' 7.3
- 33V. Parada ▼ 63' 6.9
- 18N. Umyarov 7.2
- 47R. Zobnin ⇢ 8.3
- 7P. Solari 7.2
- 5E. Barco ⇢ 8.9
- 10Marquinhos ⚽ ▼ 81' 8.7
- 9M. Ugalde ▼ 63' 6.7
Dự bị 12
- 56A. Dovbnya
- 1I. Pomazun
- 35C. Martins ⚽ ▲ 63' 7.6
- 82D. Khlusevich
- 27I. Dmitriev ▲ 81' 6.6
- 4A. Djiku ▲ 63' 7.3
- 11L. Garcia
- 25D. Prutsev ⚽ ▲ 84' 7.7
- 97D. Denisov ▲ 63' 6.7
- 17V. Saus
- 24N. Massalyga
- 40I. Sorokin
- 13S. Volkov 7.2
- 88A. Sokol ▼ 83' 6.6
- 55M. Krizan ▼ 75' 7.0
- 26A. Meshchaninov 6.3
- 49I. Dyatlov ▼ 75' 6.2
- 10Y. Reyna 6.9
- 5A. Egorychev ▼ 54' 6.2
- 6R. Fishchenko 6.9
- 17S. Bakaev ▼ 75' 6.7
- 9A. Maksimenko 6.5
- 99I. Timoshenko 6.2
Dự bị 12
- 71I. Svinov
- 1S. Aydarov
- 72A. Gordyushenko
- 38L. Musaev ▲ 75' 6.5
- 3L. Goglichidze ▲ 75' 6.2
- 19D. Tananeev
- 95K. Cissoko
- 18M. Abdusalamov ▲ 75' 6.3
- 8I. Pozo ▲ 54' 6.7
- 23K. Ushatov
- 15D. Shadrintsev
- 80S. Bessmertniy ▲ 83' 6.5
Thống kê
00⚑12
⚑430
60%Kiểm soát bóng40%
26Dứt điểm7
9Trúng đích4
9Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
12Phạt góc4
6Việt vị0
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
4Cứu thua6
499Chuyền bóng334
435Chuyền chính xác260
87%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 14 - 7 | +7 | 21 | |
| 2 | 9 | 14 - 8 | +6 | 19 | |
| 3 | 9 | 15 - 9 | +6 | 19 | |
| 4 | 9 | 16 - 7 | +9 | 19 | |
| 5 | 9 | 19 - 9 | +10 | 18 | |
| 6 | 9 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 7 | 9 | 15 - 16 | -1 | 12 | |
| 8 | 9 | 14 - 12 | +2 | 11 | |
| 9 | 9 | 13 - 14 | -1 | 11 | |
| 10 | 9 | 13 - 13 | 0 | 10 | |
| 11 | 9 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 12 | 9 | 10 - 17 | -7 | 8 | |
| 13 | 9 | 11 - 18 | -7 | 8 | |
| 14 | 9 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 15 | 9 | 10 - 22 | -12 | 5 | |
| 16 | 9 | 6 - 13 | -7 | 3 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
15Trận đấu12
26Ghi được17
13Thủng lưới29
1.73Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai10