Trận đấu
141
Bàn thắng mỗi trận
2.72
Cả hai cùng ghi bàn
53.9%
Trên 2.5 bàn
53.19%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 56 | 39.72% |
| Hòa | 36 | 25.53% |
| Thắng sân khách | 49 | 34.75% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Nizhny Novgorod | 48 | 3 |
| 2 | Torpedo Moskva | 27 | 1.8 |
| 3 | FC Sochi | 26 | 1.73 |
| 4 | Ural | 25 | 1.67 |
| 5 | Rotor Volgograd | 23 | 1.53 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Ural | 11 | 0.73 |
| 2 | Torpedo Moskva | 12 | 0.8 |
| 3 | FC Sochi | 15 | 1 |
| 4 | FC UFA | 15 | 1 |
| 5 | Nizhny Novgorod | 15 | 0.94 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 134 | 7 | 95.04% |
| 1.5 | 108 | 33 | 76.6% |
| 2.5 | 75 | 66 | 53.19% |
| 3.5 | 42 | 99 | 29.79% |
| 4.5 | 16 | 125 | 11.35% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 35 | 9 | 4 |
| Hòa | 16 | 20 | 21 |
| Thắng sân khách | 5 | 7 | 24 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 16 | 11.35% |
| 1 – 1 | 16 | 11.35% |
| 1 – 2 | 14 | 9.93% |
| 2 – 2 | 12 | 8.51% |
| 1 – 0 | 10 | 7.09% |
| 2 – 1 | 10 | 7.09% |
| 2 – 0 | 9 | 6.38% |
| 0 – 2 | 8 | 5.67% |
| 3 – 0 | 8 | 5.67% |
| 0 – 0 | 7 | 4.96% |