KAMAZ vs Chelyabinsk
Tỷ số chung cuộc: KAMAZ 1-1 Chelyabinsk tại First League, 14 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: KAMAZ thắng 3, hòa 4, Chelyabinsk thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 11
- Trọng tài
- V. Falov
- Phong độ
- LWLLD KAMAZ
- DLLWD Chelyabinsk
- HT0-0
- 61' ▲ Denis Pokotylo ▼ Konstantin Kertanov
- 67' Denis Pokotylo
- 70' ▲ Roman Akbashev ▼ Artem Sukhanov
- 72' Roman Zashchepkin
- 75' Yellow Card
- 76' ▲ Luis Kacorri ▼ Dmitriy Kamenshchikov
- 80' ▲ Maksim Laykin ▼ Roman Zashchepkin
- 80' ▲ Andrey Solodukhin ▼ Evgeniy Voronin
- 84' ▲ Timofey Kalistratov ▼ Maksim Burko
- 87' ▲ Sergey Makarov ▼ Georgiy Borisov
- 90' Khetag Kochiev
- 90'+2 Maksim Laykin11m 1-0
- 90'+4 1-1 Ramazan Gadzhimuradov
- FT1-1
Đội hình
- 31A. Anisimov
- 7R. Ayukin
- 27R. Manuylov
- 67R. Tkachuk
- 15M. Burko ▼ 84'
- 18A. Popov
- 2D. Khubaev
- 37E. Voronin ▼ 80'
- 76A. Sukhanov ▼ 70'
- 79V. Semenov
- 10R. Zashchepkin ▼ 80'
Dự bị 12
- 22A. Solodukhin ▲ 80'
- 96M. Shavel
- 30E. Zamerets
- 99R. Akbashev ▲ 70'
- 19M. Bogdanets
- 8E. Dolgopolov
- 65I. Gulko
- 6T. Kalistratov ▲ 84'
- 11A. Kokotun
- 83M. Laykin ▲ 80'
- 9I. Moseychuk
- 13N. Rybalchenko
- 1I. Lomaev
- 27Mikhailovich Ilya Gribakin
- 15K. Kochiev
- 21A. Berdnikov
- 70G. Levin
- 18K. Kertanov ▼ 61'
- 77D. Samoylov
- 55G. Borisov ▼ 87'
- 10R. Gadzhimuradov
- 99D. Kamenshchikov ▼ 76'
- 7I. Safronov
Dự bị 10
- 23B. Rogochiy
- 24N. Pridava
- 33D. Pokotylo ▲ 61'
- 31M. Pereverzev
- 17B. N'Diaye
- 6S. Makarov ▲ 87'
- 50V. Lystsov
- 74L. Kaçorri ▲ 76'
- 72A. Bem
- 93I. Tuseev
Thống kê
02⚑4
⚑320
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm3
3Trúng đích0
6Chệch đích3
0Bị chặn0
4Phạt góc3
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 30 - 14 | +16 | 28 | |
| 2 | 11 | 20 - 13 | +7 | 22 | |
| 3 | 11 | 15 - 13 | +2 | 22 | |
| 4 | 10 | 14 - 8 | +6 | 21 | |
| 5 | 10 | 20 - 8 | +12 | 19 | |
| 6 | 10 | 17 - 5 | +12 | 19 | |
| 7 | 10 | 15 - 11 | +4 | 17 | |
| 8 | 10 | 15 - 12 | +3 | 15 | |
| 9 | 11 | 18 - 14 | +4 | 14 | |
| 10 | 11 | 14 - 19 | -5 | 13 | |
| 11 | 12 | 12 - 22 | -10 | 13 | |
| 12 | 11 | 7 - 14 | -7 | 12 | |
| 13 | 10 | 14 - 16 | -2 | 11 | |
| 14 | 10 | 9 - 14 | -5 | 10 | |
| 15 | 10 | 10 - 17 | -7 | 8 | |
| 16 | 11 | 8 - 17 | -9 | 7 | |
| 17 | 11 | 10 - 19 | -9 | 6 | |
| 18 | 10 | 10 - 22 | -12 | 4 |
So sánh
12Trận đấu12
10Ghi được14
20Thủng lưới19
0.83Bàn thắng mỗi trận1.17
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai9