Chelyabinsk vs Spartak Kostroma
Tỷ số chung cuộc: Chelyabinsk 0-1 Spartak Kostroma tại First League, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chelyabinsk thắng 1, hòa 2, Spartak Kostroma thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 10
- Phong độ
- LDLLW Chelyabinsk
- DLWWW Spartak Kostroma
- 9' Denis Samoilov
- 22' 0-1 D. Karaev
- 42' Konstantin Kertanov
- 42' Mikhail Gaydash
- HT0-1
- 46' ▲ S. Bugriev ▼ I. Rubtsov
- 52' Vladislav Kamilov
- 53' ▲ D. Pokotylo ▼ D. Samoilov
- 66' Matvey Urvantsev
- 66' David Karaev
- 71' ▲ N. Mohammadi ▼ D. Karaev
- 71' ▲ D. Kirakosyan ▼ V. Kamilov
- 78' ▲ B. N'Diaye ▼ R. Gadzhimuradov
- 82' ▲ A. Mokhammad ▼ K. Chursin
- 83' ▲ D. Kamenshchikov ▼ I. Safronov
- 87' David Kirakosyan
- 88' Denis Pokotylo
- 88' Khetag Kochiev
- 90'+5 ▲ M. Nikiforov ▼ M. Bugarin
- FT0-1
Đội hình
- 93I. Tuseev
- 21A. Berdnikov
- 15K. Kochiev
- 27I. Gribakin
- 70G. Levin
- 55G. Borisov
- 18K. Kertanov
- 10R. Gadzhimuradov ▼ 78'
- 77D. Samoilov ▼ 53'
- 29M. Urvantsev
- 7I. Safronov ▼ 83'
Dự bị 10
- 1I. Lomaev
- 31M. Pereverzev
- 23B. Rogochiy
- 24N. Pridava
- 72A. Bem
- 6S. Makarov
- 17B. N'Diaye ▲ 78'
- 33D. Pokotylo ▲ 53'
- 74L. Kacorri
- 99D. Kamenshchikov ▲ 83'
- 68M. Gaydash
- 2N. Tarasov
- 21M. Bugarin ▼ 90'
- 17D. Kaptilovich
- 7K. Malyarov
- 22A. Nemchenko
- 18V. Kamilov ▼ 71'
- 10D. Karaev ▼ 71'
- 69K. Chursin ▼ 82'
- 13I. Rubtsov ▼ 46'
- 90A. Kalmykov
Dự bị 11
- 50E. Shamov
- 3S. Bugriev ▲ 46'
- 6N. Mohammadi ▲ 71'
- 47A. Tarasov
- 96A. Mokhammad ▲ 82'
- 8N. Demchenko
- 11D. Ghurtskaia
- 66M. Nikiforov ▲ 90'
- 70R. Chervyakov
- 73D. Kirakosyan ▲ 71'
- 82O. Nikiforenko
Thống kê
05⚑8
⚑340
60%Kiểm soát bóng40%
7Dứt điểm5
4Trúng đích5
3Chệch đích0
0Bị chặn0
8Phạt góc3
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 28 - 13 | +15 | 25 | |
| 2 | 10 | 14 - 11 | +3 | 22 | |
| 3 | 9 | 19 - 6 | +13 | 19 | |
| 4 | 10 | 18 - 12 | +6 | 19 | |
| 5 | 9 | 16 - 4 | +12 | 18 | |
| 6 | 9 | 13 - 8 | +5 | 18 | |
| 7 | 9 | 13 - 9 | +4 | 16 | |
| 8 | 9 | 14 - 11 | +3 | 14 | |
| 9 | 10 | 7 - 13 | -6 | 12 | |
| 10 | 10 | 9 - 17 | -8 | 12 | |
| 11 | 10 | 14 - 14 | 0 | 11 | |
| 12 | 9 | 12 - 14 | -2 | 10 | |
| 13 | 9 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 14 | 9 | 7 - 12 | -5 | 9 | |
| 15 | 9 | 9 - 16 | -7 | 7 | |
| 16 | 10 | 6 - 15 | -9 | 6 | |
| 17 | 10 | 9 - 18 | -9 | 5 | |
| 18 | 9 | 8 - 20 | -12 | 3 |
So sánh
11Trận đấu10
13Ghi được15
18Thủng lưới8
1.18Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai8