Rotor Volgograd vs FK Neftekhimik
Tỷ số chung cuộc: Rotor Volgograd 0-1 FK Neftekhimik tại First League, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rotor Volgograd thắng 5, hòa 2, FK Neftekhimik thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 8
- Sân vận động
- Volgograd Arena, Volgograd
- Phong độ
- LLDLW Rotor Volgograd
- LWLWD FK Neftekhimik
- 35' Islam Mashukov
- HT0-0
- 46' ▲ A. Ismagilov ▼ A. Golubev
- 52' 0-1 P. Platonov
- 62' Aleksandr Troshechkin
- 62' Ivan Pyatkin
- 64' Platon Platonov
- 65' ▲ S. Abdullaev ▼ E. Mukba
- 65' ▲ A. Kotik ▼ I. Mashukov
- 72' ▲ D. Sukhomlinov ▼ I. Pyatkin
- 81' Sultan Dzhamilov
- 81' ▲ T. Kasimov ▼ S. Dzhamilov
- 82' ▲ I. Rodionov ▼ T. Ayupov
- 82' ▲ A. Revazov ▼ A. Simonyan
- 83' Danila Sukhomlinov
- 90'+1 Nikolay Poyarkov
- 90'+1 ▲ A. Khubulov ▼ G. Yudintsev
- FT0-1
Đội hình
- 13N. Chagrov
- 4G. Yudintsev ▼ 90'
- 25Emerson
- 17N. Pokidyshev
- 16N. Poyarkov
- 8T. Ayupov ▼ 82'
- 6M. Umnikov
- 5A. Troshechkin
- 10A. Simonyan ▼ 82'
- 9S. Aliev
- 11A. Eldarushev
Dự bị 10
- 1V. Sugrobov
- 20I. Litvenok
- 29A. Khityaev
- 24A. Kleshchenko
- 21P. Gorelov
- 22A. Tsaraev
- 18I. Rodionov ▲ 82'
- 12A. Revazov ▲ 82'
- 7A. Khokhlachev
- 28A. Khubulov ▲ 90'
- 1A. Golubev ▼ 46'
- 28P. Platonov
- 22I. Khomukha
- 6N. Pechenkin
- 2M. Sitdikov
- 85I. Pyatkin ▼ 72'
- 38V. Aleynikov
- 7S. Dzhamilov ▼ 81'
- 19L. Sharifullin
- 12E. Mukba ▼ 65'
- 14I. Mashukov ▼ 65'
Dự bị 9
- 98A. Ismagilov ▲ 46'
- 13S. Puzanov
- 5M. Musalov
- 8D. Sukhomlinov ▲ 72'
- 11S. Abdullaev ▲ 65'
- 96N. Vasiljev
- 31T. Kasimov ▲ 81'
- 15A. Bondar
- 9A. Kotik ▲ 65'
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 30 - 14 | +16 | 28 | |
| 2 | 10 | 14 - 11 | +3 | 22 | |
| 3 | 10 | 20 - 8 | +12 | 19 | |
| 4 | 10 | 18 - 12 | +6 | 19 | |
| 5 | 9 | 16 - 4 | +12 | 18 | |
| 6 | 9 | 13 - 8 | +5 | 18 | |
| 7 | 10 | 15 - 11 | +4 | 17 | |
| 8 | 11 | 18 - 14 | +4 | 14 | |
| 9 | 9 | 14 - 11 | +3 | 14 | |
| 10 | 11 | 11 - 19 | -8 | 13 | |
| 11 | 10 | 7 - 13 | -6 | 12 | |
| 12 | 10 | 14 - 16 | -2 | 11 | |
| 13 | 10 | 9 - 14 | -5 | 10 | |
| 14 | 10 | 11 - 18 | -7 | 10 | |
| 15 | 9 | 9 - 16 | -7 | 7 | |
| 16 | 11 | 8 - 17 | -9 | 7 | |
| 17 | 10 | 9 - 18 | -9 | 5 | |
| 18 | 10 | 10 - 22 | -12 | 4 |
So sánh
13Trận đấu11
19Ghi được8
19Thủng lưới14
1.46Bàn thắng mỗi trận0.73
3Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn2
7Hiệp hai6