Veles vs FC Nizhny Novgorod
Tỷ số chung cuộc: Veles 3-2 FC Nizhny Novgorod tại First League, 19 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Veles thắng 1, hòa 0, FC Nizhny Novgorod thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 7
- Phong độ
- WWWDL Veles
- LWDWW FC Nizhny Novgorod
- 20' 0-1 V. Sarveli
- HT0-1
- 46' ▲ M. Maiga ▼ A. Ivlev
- 46' ▲ G. Popolitov ▼ I. Bober
- 51' K. Giraev 1-1
- 58' 1-2 V. Grulev
- 62' ▲ Y. Gudkov ▼ G. Shilnikov
- 64' ▲ P. Kotov ▼ M. Rybalko
- 64' ▲ V. Galkin ▼ M. Bammatgereev
- 64' ▲ A. Murza ▼ K. Skvortsov
- 68' V. Volkov 2-2
- 71' ▲ A. Bezchasnyuk ▼
- 71' ▲ Z. Tarasenko ▼ K. Giraev
- 75' Vladislav Galkin
- 75' ▲ A. Timofeev ▼ S. Karic
- 84' Aleksandr Bezchasnyuk
- 90'+2 ▲ T. Komissarov ▼ V. Sarveli
- 90' A. Koloskov11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 76I. Kuptsov
- 3V. Volkov
- 80M. Rybalko ▼ 64'
- 5A. Koloskov
- 23K. Skvortsov ▼ 64'
- 10M. Bammatgereev ▼ 64'
- 97A. Shubin
- 22Y. Zavezen
- 9K. Giraev ▼ 71'
- 77O. Smirnov
- 11K. Korolkov
Dự bị 11
- 41S. Samok
- 70M. Zakharzhevskiy
- 40A. Bezchasnyuk ▲ 71'
- 17P. Kotov ▲ 64'
- 6I. Melikov
- 18D. Sergeev
- 88D. Sadov
- 87I. Nikin
- 90V. Galkin ▲ 64'
- 7A. Murza ▲ 64'
- 8Z. Tarasenko ▲ 71'
- 98I. Imamov
- 3Y. Koledin
- 4R. Evgenyev
- 25S. Karic ▼ 75'
- 17G. Shilnikov ▼ 62'
- 78N. Kalinski
- 77A. Ivlev ▼ 46'
- 9V. Sarveli ▼ 90'
- 18A. Sokolov
- 7I. Bober ▼ 46'
- 27V. Grulev
Dự bị 11
- 30N. Medvedev
- 81N. Generalov
- 66Y. Gudkov ▲ 62'
- 94A. Timofeev ▲ 75'
- 80V. Tsarukyan
- 8M. Maiga ▲ 46'
- 11G. Popolitov ▲ 46'
- 10A. Balboa
- 69A. Sidorenko
- 93S. Lapinsky
- 72T. Komissarov ▲ 90'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 28 - 13 | +15 | 25 | |
| 2 | 10 | 14 - 11 | +3 | 22 | |
| 3 | 9 | 19 - 6 | +13 | 19 | |
| 4 | 10 | 18 - 12 | +6 | 19 | |
| 5 | 9 | 16 - 4 | +12 | 18 | |
| 6 | 9 | 13 - 8 | +5 | 18 | |
| 7 | 9 | 13 - 9 | +4 | 16 | |
| 8 | 9 | 14 - 11 | +3 | 14 | |
| 9 | 10 | 7 - 13 | -6 | 12 | |
| 10 | 10 | 9 - 17 | -8 | 12 | |
| 11 | 10 | 14 - 14 | 0 | 11 | |
| 12 | 9 | 12 - 14 | -2 | 10 | |
| 13 | 9 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 14 | 9 | 7 - 12 | -5 | 9 | |
| 15 | 9 | 9 - 16 | -7 | 7 | |
| 16 | 10 | 6 - 15 | -9 | 6 | |
| 17 | 10 | 9 - 18 | -9 | 5 | |
| 18 | 9 | 8 - 20 | -12 | 3 |
So sánh
11Trận đấu11
14Ghi được30
12Thủng lưới14
1.27Bàn thắng mỗi trận2.73
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai12