Spartak Kostroma vs FC Ufa
Tỷ số chung cuộc: Spartak Kostroma 1-1 FC Ufa tại First League, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Spartak Kostroma thắng 0, hòa 2, FC Ufa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 6
- Phong độ
- DLWWW Spartak Kostroma
- WWDLD FC Ufa
- 29' Konstantin Troyanov
- HT0-0
- 46' ▲ V. Kamilov ▼ N. Demchenko
- 50' A. Kalmykov 1-0
- 55' Denis Kutin
- 59' Amur Kalmykov11mhỏng 11m
- 63' ▲ G. Gongadze ▼ M. Ageyan
- 65' Shamil Isaev
- 75' ▲ K. Chursin ▼ A. Nemchenko
- 78' Aleksandr Tarasov
- 78' ▲ R. Chervyakov ▼ D. Karaev
- 80' ▲ A. Lukyanov ▼ D. Ozmanov
- 81' Vladislav Kamilov
- 81' ▲ D. Lipovoy ▼ K. Troyanov
- 83' ▲ D. Akhatov ▼ M. Yakuev
- 88' ▲ I. Rubtsov ▼ N. Mohammadi
- 89' Nikolay Tarasov
- 90' 1-1 N. Tarasovphản lưới
- FT1-1
Đội hình
- 50E. Shamov
- 5D. Zhilmostnykh
- 3S. Bugriev
- 2N. Tarasov
- 47A. Tarasov
- 22A. Nemchenko ▼ 75'
- 17D. Kaptilovich
- 6N. Mohammadi ▼ 88'
- 8N. Demchenko ▼ 46'
- 10D. Karaev ▼ 78'
- 90A. Kalmykov
Dự bị 11
- 68M. Gaydash
- 11D. Ghurtskaia
- 18V. Kamilov ▲ 46'
- 66M. Nikiforov
- 69K. Chursin ▲ 75'
- 73D. Kirakosyan
- 77I. Meshcheryakov
- 82O. Nikiforenko
- 70R. Chervyakov ▲ 78'
- 13I. Rubtsov ▲ 88'
- 24E. Krakhmalev
- 31A. Belenov
- 43A. Gilyazetdinov
- 5D. Kutin
- 14I. Agapov
- 17D. Ozmanov ▼ 80'
- 6Z. Tarba
- 79K. Troyanov ▼ 81'
- 88M. Ageyan ▼ 63'
- 8S. Isaev
- 11M. Yakuev ▼ 83'
- 70D. Ortiz
Dự bị 8
- 1T. Kraykov
- 99A. Evdokimov
- 69I. Khanenko
- 7A. Davlitgereev
- 9D. Lipovoy ▲ 81'
- 23D. Akhatov ▲ 83'
- 48A. Lukyanov ▲ 80'
- 10G. Gongadze ▲ 63'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 30 - 14 | +16 | 28 | |
| 2 | 11 | 14 - 11 | +3 | 23 | |
| 3 | 10 | 14 - 8 | +6 | 21 | |
| 4 | 11 | 18 - 12 | +6 | 20 | |
| 5 | 10 | 20 - 8 | +12 | 19 | |
| 6 | 10 | 16 - 4 | +12 | 19 | |
| 7 | 10 | 15 - 11 | +4 | 17 | |
| 8 | 10 | 14 - 11 | +3 | 15 | |
| 9 | 11 | 18 - 14 | +4 | 14 | |
| 10 | 11 | 11 - 19 | -8 | 13 | |
| 11 | 11 | 7 - 14 | -7 | 12 | |
| 12 | 10 | 14 - 16 | -2 | 11 | |
| 13 | 10 | 9 - 14 | -5 | 10 | |
| 14 | 10 | 11 - 18 | -7 | 10 | |
| 15 | 10 | 9 - 16 | -7 | 8 | |
| 16 | 11 | 8 - 17 | -9 | 7 | |
| 17 | 11 | 9 - 18 | -9 | 6 | |
| 18 | 10 | 10 - 22 | -12 | 4 |
So sánh
10Trận đấu11
15Ghi được15
8Thủng lưới12
1.5Bàn thắng mỗi trận1.36
5Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai9