Ska-khabarovsk vs Spartak Kostroma
Tỷ số chung cuộc: Ska-khabarovsk 1-3 Spartak Kostroma tại First League, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ska-khabarovsk thắng 0, hòa 0, Spartak Kostroma thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 5
- Sân vận động
- Roshchino Arena, Roshchino
- Phong độ
- LLWDD Ska-khabarovsk
- WWWWW Spartak Kostroma
- HT0-0
- 46' ▲ S. Bugriev ▼ D. Kirakosyan
- 46' ▲ I. Rubtsov ▼ O. Nikiforenko
- 52' S. Bugrievphản lưới 1-0
- 60' ▲ V. Bragin ▼ S. Glotov
- 64' 1-1 A. Kalmykov
- 68' ▲ A. Mokhammad ▼ A. Tarasov
- 68' ▲ V. Kamilov ▼ K. Chursin
- 72' ▲ K. Aliev ▼ I. Shkolik
- 72' ▲ S. Bagiev ▼ N. Motpan
- 74' ▲ D. Zhilmostnykh ▼ M. Bugarin
- 76' 1-2 S. Bugriev
- 79' ▲ M. Uzhgin ▼ E. Noskov
- 79' ▲ J. Alcalde ▼ M. Gorelishvili
- 83' 1-3 S. Bugriev
- 88' Vadim Vshivkov
- 90' Konstantin Pliev
- FT1-3
Đội hình
- 16V. Botnar
- 37M. Chirkov
- 29A. Mukhin
- 91E. Noskov ▼ 79'
- 3K. Pliev
- 24M. Gorelishvili ▼ 79'
- 20I. Shkolik ▼ 72'
- 5E. Bliev
- 7N. Motpan ▼ 72'
- 19V. Vshivkov
- 50S. Glotov ▼ 60'
Dự bị 11
- 1M. Shtepa
- 4D. Shavlokhov
- 61M. Uzhgin ▲ 79'
- 63D. Borisov
- 84Y. Grebenkin
- 13D. Yanov
- 8D. Markitesov
- 10K. Aliev ▲ 72'
- 6S. Bagiev ▲ 72'
- 11V. Bragin ▲ 60'
- 9J. Alcalde ▲ 79'
- 50E. Shamov
- 69K. Chursin ▼ 68'
- 2N. Tarasov
- 21M. Bugarin ▼ 74'
- 47A. Tarasov ▼ 68'
- 22A. Nemchenko
- 17D. Kaptilovich
- 73D. Kirakosyan ▼ 46'
- 82O. Nikiforenko ▼ 46'
- 10D. Karaev
- 90A. Kalmykov
Dự bị 10
- 68M. Gaydash
- 3S. Bugriev ▲ 46'
- 5D. Zhilmostnykh ▲ 74'
- 6A. Mokhammad ▲ 68'
- 8N. Demchenko
- 18V. Kamilov ▲ 68'
- 66M. Nikiforov
- 70R. Chervyakov
- 77I. Meshcheryakov
- 13I. Rubtsov ▲ 46'
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 36 - 14 | +22 | 31 | |
| 2 | 11 | 15 - 8 | +7 | 24 | |
| 3 | 12 | 21 - 14 | +7 | 23 | |
| 4 | 12 | 16 - 14 | +2 | 23 | |
| 5 | 11 | 18 - 5 | +13 | 22 | |
| 6 | 11 | 21 - 9 | +12 | 20 | |
| 7 | 12 | 20 - 14 | +6 | 17 | |
| 8 | 11 | 16 - 13 | +3 | 17 | |
| 9 | 11 | 15 - 13 | +2 | 15 | |
| 10 | 11 | 14 - 19 | -5 | 13 | |
| 11 | 12 | 12 - 22 | -10 | 13 | |
| 12 | 12 | 7 - 15 | -8 | 12 | |
| 13 | 11 | 14 - 17 | -3 | 11 | |
| 14 | 11 | 12 - 18 | -6 | 11 | |
| 15 | 11 | 9 - 20 | -11 | 10 | |
| 16 | 12 | 11 - 19 | -8 | 9 | |
| 17 | 12 | 8 - 19 | -11 | 7 | |
| 18 | 11 | 11 - 23 | -12 | 5 |
So sánh
11Trận đấu12
13Ghi được17
20Thủng lưới8
1.18Bàn thắng mỗi trận1.42
2Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai8