Spartak Kostroma vs KAMAZ
Tỷ số chung cuộc: Spartak Kostroma 3-1 KAMAZ tại First League, 12 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Spartak Kostroma thắng 1, hòa 2, KAMAZ thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 1
- Sân vận động
- Arena Khimki, Khimki
- Phong độ
- WDLWW Spartak Kostroma
- DLLWL KAMAZ
- 24' A. Kalmykov11m 1-0
- 36' Denis Zhilmostnykh
- 39' Roman Manuylov
- 41' Vladislav Kamilov
- HT1-0
- 46' ▲ D. Karaev ▼ I. Rubtsov
- 46' ▲ M. Shavel ▼ A. Solodukhin
- 54' A. Kalmykov 2-0
- 60' ▲ M. Bogdanets ▼ E. Tonevitskiy
- 60' ▲ V. Semenov ▼ I. Moseychuk
- 61' ▲ D. Khubaev ▼ K. Chursin
- 64' A. Kalmykov 3-0
- 73' ▲ D. Kaptilovich ▼ V. Kamilov
- 75' ▲ I. Gulko ▼ E. Voronin
- 76' ▲ D. Ghurtskaia ▼ N. Demchenko
- 76' ▲ M. Nikiforov ▼ S. Bugriev
- 76' 3-1 R. Manuylov
- 81' Dimitri Gurtskaia
- 84' ▲ A. Roshchin ▼ M. Laykin
- FT3-1
Đội hình
- 50E. Shamov
- 5D. Zhilmostnykh
- 3S. Bugriev ▼ 76'
- 47A. Tarasov
- 2N. Tarasov
- 69K. Chursin ▼ 61'
- 8N. Demchenko ▼ 76'
- 18V. Kamilov ▼ 73'
- 7K. Malyarov
- 13I. Rubtsov ▼ 46'
- 90A. Kalmykov
Dự bị 9
- 68M. Gaydash
- 9D. Khubaev ▲ 61'
- 11D. Ghurtskaia ▲ 76'
- 17D. Kaptilovich ▲ 73'
- 22A. Nemchenko
- 66M. Nikiforov ▲ 76'
- 73D. Kirakosyan
- 77I. Meshcheryakov
- 10D. Karaev ▲ 46'
- 31A. Anisimov
- 27R. Manuylov
- 6T. Kalistratov
- 81E. Tonevitskiy ▼ 60'
- 7R. Ayukin
- 9I. Moseychuk ▼ 60'
- 83M. Laykin ▼ 84'
- 37E. Voronin ▼ 75'
- 22A. Solodukhin ▼ 46'
- 28M. Sultonov
- 10R. Zashchepkin
Dự bị 11
- 30E. Zamerets
- 5S. Ratnikov
- 67R. Tkachuk
- 76A. Sukhanov
- 8E. Dolgopolov
- 11A. Kokotun
- 19M. Bogdanets ▲ 60'
- 79V. Semenov ▲ 60'
- 91A. Roshchin ▲ 84'
- 96M. Shavel ▲ 46'
- 65I. Gulko ▲ 75'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 28 - 13 | +15 | 25 | |
| 2 | 10 | 14 - 11 | +3 | 22 | |
| 3 | 9 | 19 - 6 | +13 | 19 | |
| 4 | 10 | 18 - 12 | +6 | 19 | |
| 5 | 9 | 16 - 4 | +12 | 18 | |
| 6 | 9 | 13 - 8 | +5 | 18 | |
| 7 | 9 | 13 - 9 | +4 | 16 | |
| 8 | 9 | 14 - 11 | +3 | 14 | |
| 9 | 10 | 7 - 13 | -6 | 12 | |
| 10 | 10 | 9 - 17 | -8 | 12 | |
| 11 | 10 | 14 - 14 | 0 | 11 | |
| 12 | 9 | 12 - 14 | -2 | 10 | |
| 13 | 9 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 14 | 9 | 7 - 12 | -5 | 9 | |
| 15 | 9 | 9 - 16 | -7 | 7 | |
| 16 | 10 | 6 - 15 | -9 | 6 | |
| 17 | 10 | 9 - 18 | -9 | 5 | |
| 18 | 9 | 8 - 20 | -12 | 3 |
So sánh
9Trận đấu10
13Ghi được9
8Thủng lưới18
1.44Bàn thắng mỗi trận0.9
4Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai5