Chayka vs Fakel
Tỷ số chung cuộc: Chayka 2-0 Fakel tại First League, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chayka thắng 2, hòa 1, Fakel thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 29
- Phong độ
- LLLLL Chayka
- LDLDL Fakel
- 27' Oleksandr Rosputko
- 32' ▲ A. Bagamaev ▼ K. Simonov
- 36' A. Sokolov 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Gagua ▼ R. Chervyakov
- 46' ▲ N. Abdokov ▼ V. Yakimov
- 61' ▲ N. Motpan ▼ I. Alshin
- 61' ▲ M. Uridia ▼ M. Turishchev
- 64' ▲ A. Filev ▼ A. Dzhebov
- 74' ▲ A. Gnapi Dable ▼ N. Giorgobiani
- 80' ▲ M. Kriushichev ▼ A. Sokolov
- 80' ▲ R. Chobanov ▼ O. Rosputko
- 80' ▲ N. Posmashnyi ▼
- 88' Semen Fadeev
- 90' Ivan Ivanov
- 90' N. Posmashnyi 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 58S. Fadeev
- 2A. Gapechkin
- 74E. Guziev
- 27A. Krutovskikh
- 24N. Pridava
- 19I. Ivanov
- 8O. Rosputko ▼ 80'
- 89R. Chervyakov ▼ 46'
- 18A. Sokolov ▼ 80'
- 10A. Dzhebov ▼ 64'
- 17G. Popolitov
Dự bị 12
- 35N. Pavlov
- 55V. Gapeev
- 6Y. Petin
- 7E. Gulyaev
- 11M. Kriushichev ▲ 80'
- 14D. Kaptilovich
- 22R. Chobanov ▲ 80'
- 69A. Gurylev
- 95A. Gerdt
- 99N. Posmashnyi ▲ 80'
- 9D. Gagua ▲ 46'
- 87A. Filev ▲ 64'
- 96I. Obukhov
- 44Y. Zhuravlev
- 20I. Yurganov
- 2V. Cherov
- 97B. Magomedov
- 10I. Alshin ▼ 61'
- 23V. Yakimov ▼ 46'
- 99N. Giorgobiani ▼ 74'
- 18K. Simonov ▼ 32'
- 9M. Turishchev ▼ 61'
- 19B. Pusi
Dự bị 10
- 1D. Frolkin
- 55D. Todorovic
- 95I. Gaponov
- 8A. Bagamaev ▲ 32'
- 11N. Motpan ▲ 61'
- 25A. Belyaev
- 52R. Netfullin
- 70N. Abdokov ▲ 46'
- 7A. Gnapi Dable ▲ 74'
- 93M. Uridia ▲ 61'
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 2 | 34 | 44 - 22 | +22 | 68 | |
| 3 | 34 | 51 - 31 | +20 | 61 | |
| 4 | 34 | 47 - 26 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 6 | 34 | 37 - 35 | +2 | 49 | |
| 7 | 34 | 46 - 41 | +5 | 49 | |
| 8 | 34 | 34 - 28 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 41 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 37 - 45 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 42 - 44 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 32 - 40 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 16 - 44 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 76 | -46 | 22 |
Premier League Premier League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu45
33Ghi được56
81Thủng lưới32
0.89Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai31