Torpedo Moskva vs Ska-khabarovsk
Tỷ số chung cuộc: Torpedo Moskva 4-1 Ska-khabarovsk tại First League, 30 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torpedo Moskva thắng 6, hòa 2, Ska-khabarovsk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 26
- Sân vận động
- Arena Khimki, Khimki
- Phong độ
- WWWLL Torpedo Moskva
- WLLWD Ska-khabarovsk
- 13' I. Berkovsky 1-0
- 28' Stepan Glotov
- 44' I. Berkovsky 2-0
- HT2-0
- 49' I. Berkovsky 3-0
- 55' D. Utkin 4-0
- 57' ▲ V. Aleynikov ▼ Y. Grebenkin
- 57' ▲ V. Vshivkov ▼ S. Glotov
- 58' 4-1 K. Aliev
- 66' ▲ R. Apekov ▼ V. Shitov
- 66' ▲ A. Kashtanov ▼ D. Tsypchenko
- 66' ▲ A. Gagloev ▼ J. Alcalde
- 73' ▲ D. Ilyev ▼ G. Gurban
- 73' ▲ V. Bragin ▼ D. Yanov
- 75' ▲ N. Ishchenko ▼ I. Berkovsky
- 75' ▲ A. Yushin ▼ D. Utkin
- 85' ▲ M. Curic ▼ A. Orekhov
- 90' Aleksey Kashtanov
- 90' Aleksandr Gagloev
- FT4-1
Đội hình
- 25R. Soldatenko
- 77K. Savichev
- 3A. Ivankov
- 24K. Gotsuk
- 90B. Roganovic
- 66S. Bagiev
- 27A. Orekhov ▼ 85'
- 47D. Utkin ▼ 75'
- 17I. Berkovsky ▼ 75'
- 10D. Tsypchenko ▼ 66'
- 9V. Shitov ▼ 66'
Dự bị 12
- 86N. Korets
- 74M. Volkov
- 99G. Shevchenko
- 4S. Borodin
- 84V. Churilov
- 97M. Curic ▲ 85'
- 20D. Kalayda
- 8A. Revazov
- 83N. Ishchenko ▲ 75'
- 11R. Apekov ▲ 66'
- 7A. Yushin ▲ 75'
- 79A. Kashtanov ▲ 66'
- 78I. Imamov
- 71V. Masternoy
- 21G. Gurban ▼ 73'
- 29A. Mukhin
- 84Y. Grebenkin ▼ 57'
- 4O. Kozhemyakin
- 13D. Yanov ▼ 73'
- 7K. Aliev
- 20J. A. Tur
- 19J. Alcalde ▼ 66'
- 50S. Glotov ▼ 57'
Dự bị 7
- 1A. Kuznetsov
- 82D. Ilyev ▲ 73'
- 91E. Noskov
- 11A. Gagloev ▲ 66'
- 55V. Aleynikov ▲ 57'
- 54V. Vshivkov ▲ 57'
- 14V. Bragin ▲ 73'
Thống kê
01⚑2
⚑920
45%Kiểm soát bóng55%
6Trúng đích4
4Chệch đích2
2Phạt góc9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 2 | 34 | 44 - 22 | +22 | 68 | |
| 3 | 34 | 51 - 31 | +20 | 61 | |
| 4 | 34 | 47 - 26 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 6 | 34 | 37 - 35 | +2 | 49 | |
| 7 | 34 | 46 - 41 | +5 | 49 | |
| 8 | 34 | 34 - 28 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 41 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 37 - 45 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 42 - 44 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 32 - 40 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 16 - 44 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 76 | -46 | 22 |
Premier League Premier League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu36
54Ghi được41
57Thủng lưới53
1.13Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai20