FC Arsenal Tula
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FK Sokol Saratov

FC Arsenal Tula vs FK Sokol Saratov

Tỷ số chung cuộc: FC Arsenal Tula 3-1 FK Sokol Saratov tại First League, 29 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Arsenal Tula thắng 5, hòa 1, FK Sokol Saratov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Arsenal, Tula
Phong độ
DLLDL FC Arsenal Tula
DLDDD FK Sokol Saratov
  1. 10' 0-1 V. Shpitalnyi
  2. 14' I. Gorbunov 1-1
  3. 16' I. Azyavin 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' K. Bolshakov E. Botaka-Yoboma
  6. 46' A. Kahrimanovic A. Mukhin
  7. 49' I. Azyavin 3-1
  8. 58' Vladimir Kovačević
  9. 62' I. Churikov A. Butaev
  10. 62' A. Sinyak N. Poyarkov
  11. 62' M. Kutovoy D. Sasin
  12. 66' Aleksandr Putsko
  13. 72' B. Gurtsiev P. Kireenko
  14. 79' Amir Kahrimanović
  15. 82' O. Isaenko S. Obryvkov
  16. FT3-1

Đội hình

FC Arsenal Tula Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Dmitry Gunko
  1. 18M. Tsulaya
  2. 8A. Popov
  3. 5A. Putsko
  4. 3E. Botaka-Yoboma ▼ 46'
  5. 4D. Penchikov
  6. 95S. Obryvkov ▼ 82'
  7. 99A. Guliev
  8. 22A. Tsaraev
  9. 10I. Gorbunov
  10. 24I. Azyavin
  11. 9M. Maksimov

Dự bị 7

  1. 35M. Kholin
  2. 44O. Isaenko ▲ 82'
  3. 45N. Karmaev
  4. 31K. Bolshakov ▲ 46'
  5. 25S. Oleynik
  6. 50I. Sokolov
  7. 33D. Shramko
FK Sokol Saratov Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Mladen Kascelan
  1. 36M. Levashov
  2. 5V. Kovacevic
  3. 19A. Butaev ▼ 62'
  4. 6N. Pechenkin
  5. 77D. Sasin ▼ 62'
  6. 55A. Bykov
  7. 17A. Mukhin ▼ 46'
  8. 71N. Poyarkov ▼ 62'
  9. 13P. Kireenko ▼ 72'
  10. 9V. Shpitalnyi
  11. 97R. Pasevich

Dự bị 8

  1. 1T. Kraykov
  2. 23I. Churikov ▲ 62'
  3. 51A. Sinyak ▲ 62'
  4. 8A. Kahrimanovic ▲ 46'
  5. 11A. Golijanin
  6. 7B. Gurtsiev ▲ 72'
  7. 91M. Kutovoy ▲ 62'
  8. 33N. Gloydman

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva
34 58 - 28 +30 68
2
Fakel
34 44 - 22 +22 68
3
FC Ural Yekaterinburg
34 51 - 31 +20 61
4
Rotor Volgograd
34 47 - 26 +21 56
5
KAMAZ
34 46 - 34 +12 49
6
Enisey
34 37 - 35 +2 49
7
Spartak Kostroma
34 46 - 41 +5 49
8
Shinnik Yaroslavl
34 34 - 28 +6 48
9
Torpedo Moskva
34 37 - 39 -2 46
10
Chelyabinsk
34 42 - 40 +2 44
11
FK Neftekhimik
34 40 - 41 -1 43
12
Ska-khabarovsk
34 37 - 45 -8 42
13
FC Arsenal Tula
34 42 - 44 -2 39
14
Volga Ulyanovsk
34 35 - 48 -13 37
15
FC Ufa
34 32 - 40 -8 37
16
Chernomorets
34 37 - 49 -12 35
17
FK Sokol Saratov
34 16 - 44 -28 26
18
Chayka
34 30 - 76 -46 22
Premier League Premier League (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
57Ghi được28
54Thủng lưới52
1.27Bàn thắng mỗi trận0.68
10Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn11
33Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu