Torpedo Moskva vs Volga Ulyanovsk
Tỷ số chung cuộc: Torpedo Moskva 2-3 Volga Ulyanovsk tại First League, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Torpedo Moskva thắng 1, hòa 0, Volga Ulyanovsk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 10
- Sân vận động
- Arena Khimki, Khimki
- Phong độ
- WWWLL Torpedo Moskva
- LDWDD Volga Ulyanovsk
- 32' A. Yushin 1-0
- 45' Denis Rakhmanov
- HT1-0
- 53' ▲ A. Kashtanov ▼ A. Chupayov
- 62' Vadim Churilov
- 62' ▲ D. Novikov ▼ A. Murza
- 68' ▲ O. Kozhemyakin ▼ V. Churilov
- 68' ▲ G. Alykulov ▼ A. Galoyan
- 75' ▲ V. Moskvichev ▼ M. Curic
- 75' ▲ A. Lomakin ▼ A. Yushin
- 75' ▲ V. Rudenko ▼ R. Shagiakhmetov
- 76' 1-1 E. Voronin
- 79' 1-2 D. Kamenshchikov
- 83' A. Kashtanov11m 2-2
- 84' Bojan Roganović
- 86' ▲ D. Rakhmanov ▼ D. Kamenshchikov
- 86' ▲ E. Pshennikov ▼ G. Uridia
- 90' 2-3 D. Novikov
- FT2-3
Đội hình
- 25R. Soldatenko
- 84V. Churilov ▼ 68'
- 4S. Borodin
- 3A. Ivankov
- 90B. Roganovic
- 23K. Danilin
- 27A. Orekhov
- 97M. Curic ▼ 75'
- 8A. Galoyan ▼ 68'
- 7A. Yushin ▼ 75'
- 38A. Chupayov ▼ 53'
Dự bị 12
- 12E. Baburin
- 74M. Volkov
- 15E. Danilkin
- 14E. Burkhin
- 22O. Kozhemyakin ▲ 68'
- 55D. Stepanov
- 5V. Moskvichev ▲ 75'
- 17G. Alykulov ▲ 68'
- 21A. Lomakin ▲ 75'
- 73V. Shitov
- 79A. Kashtanov ▲ 53'
- 9D. Bakic
- 1A. Kenyaykin
- 8D. Rakhmanov
- 4K. Ibragimov
- 15D. Kokoev
- 3O. Krasilnichenko
- 37E. Voronin
- 29R. Shagiakhmetov ▼ 75'
- 27M. Umnikov
- 10G. Uridia ▼ 86'
- 9D. Kamenshchikov ▼ 86'
- 7A. Murza ▼ 62'
Dự bị 8
- 86V. Shaykhutdinov
- 20K. Kovalev
- 82K. Larionov
- 22D. Rakhmanov ▲ 86'
- 28D. Novikov ▲ 62'
- 14V. Yakovlev
- 19V. Rudenko ▲ 75'
- 87E. Pshennikov ▲ 86'
Thống kê
02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 2 | 34 | 44 - 22 | +22 | 68 | |
| 3 | 34 | 51 - 31 | +20 | 61 | |
| 4 | 34 | 47 - 26 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 6 | 34 | 37 - 35 | +2 | 49 | |
| 7 | 34 | 46 - 41 | +5 | 49 | |
| 8 | 34 | 34 - 28 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 41 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 37 - 45 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 42 - 44 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 32 - 40 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 16 - 44 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 76 | -46 | 22 |
Premier League Premier League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu37
54Ghi được42
57Thủng lưới54
1.13Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai25