Chelyabinsk vs FK Sokol Saratov
Tỷ số chung cuộc: Chelyabinsk 3-1 FK Sokol Saratov tại First League, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chelyabinsk thắng 2, hòa 0, FK Sokol Saratov thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 6
- Phong độ
- DLLWD Chelyabinsk
- DLDDD FK Sokol Saratov
- 15' T. Komissarov 1-0
- 21' W. Eza 2-0
- 24' ▲ P. Kireenko ▼ S. Gribov
- 28' Nikita Gloydman
- 32' Garrik Levin
- 32' ▲ M. Urvantsev ▼ T. Zhamaletdinov
- 34' Roman Ermolin
- HT2-0
- 46' ▲ A. Gapechkin ▼ G. Levin
- 46' ▲ A. Bykov ▼ N. Gloydman
- 47' 2-1 A. Bykov
- 63' R. Gadzhimuradov 3-1
- 66' ▲ A. Nosov ▼ T. Komissarov
- 66' ▲ V. Palkin ▼
- 75' ▲ A. Sinyak ▼ V. Lazarev
- 75' ▲ A. Mukhin ▼ R. Daurov
- 82' ▲ D. Pushkarev ▼ R. Gadzhimuradov
- 82' ▲ G. Bakharev ▼ N. Pechenkin
- FT3-1
Đội hình
- 93I. Tuseev
- 70G. Levin ▼ 46'
- 27K. Kochiev
- 2A. Zhirov
- 66Y. Gudkov
- 10R. Gadzhimuradov ▼ 82'
- 18K. Kertanov
- 77D. Samoilov
- 19T. Komissarov ▼ 66'
- 88W. Eza
- 75T. Zhamaletdinov ▼ 32'
Dự bị 10
- 1V. Zadiraka
- 72O. Novikov
- 5B. Gatin
- 22A. Gapechkin ▲ 46'
- 63A. Nikitenkov
- 11A. Nosov ▲ 66'
- 14V. Palkin ▲ 66'
- 23D. Emelyanov
- 15D. Pushkarev ▲ 82'
- 29M. Urvantsev ▲ 32'
- 36M. Levashov
- 33N. Gloydman ▼ 46'
- 5V. Kovacevic
- 6N. Pechenkin ▼ 82'
- 19A. Butaev
- 18V. Lazarev ▼ 75'
- 70R. Daurov ▼ 75'
- 23I. Churikov
- 10S. Gribov ▼ 24'
- 9V. Shpitalnyi
- 69R. Ermolin
Dự bị 9
- 1T. Kraykov
- 42D. Shaykhtdinov
- 51A. Sinyak ▲ 75'
- 55A. Bykov ▲ 46'
- 64A. Dolya
- 13P. Kireenko ▲ 24'
- 17A. Mukhin ▲ 75'
- 25G. Bakharev ▲ 82'
- 92V. Kostin
Thống kê
01
20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 2 | 34 | 44 - 22 | +22 | 68 | |
| 3 | 34 | 51 - 31 | +20 | 61 | |
| 4 | 34 | 47 - 26 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 6 | 34 | 37 - 35 | +2 | 49 | |
| 7 | 34 | 46 - 41 | +5 | 49 | |
| 8 | 34 | 34 - 28 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 41 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 37 - 45 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 42 - 44 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 32 - 40 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 16 - 44 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 76 | -46 | 22 |
Premier League Premier League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
50Ghi được28
45Thủng lưới52
1.19Bàn thắng mỗi trận0.68
16Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai13