FK Neftekhimik vs PFC Sochi
Tỷ số chung cuộc: FK Neftekhimik 1-1 PFC Sochi tại First League, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FK Neftekhimik thắng 0, hòa 1, PFC Sochi thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadion Neftekhimik, Nizhnekamsk
- Phong độ
- LWLWD FK Neftekhimik
- WWWLL PFC Sochi
- 9' Rashid Magomedov
- 38' A. Kakhidze 1-0
- 45' 1-1 M. Kramarič
- HT1-1
- 53' Vyacheslav Litvinov
- 58' ▲ R. Bart ▼ K. Nikitin
- 61' Kirill Zaika
- 70' Nikolay Tolstopyatov
- 70' ▲ P. Maslov ▼ K. Zaika
- 70' ▲ R. Pasevich ▼ R. Magal
- 75' Eduard Valiakhmetov
- 80' ▲ S. Aliev ▼ R. Magomedov
- 80' ▲ K. Shiltsov ▼ A. Kakhidze
- 85' Daniil Martovoy
- 89' ▲ D. Rodin ▼ K. Morozov
- 89' ▲ D. Martovoy ▼ M. Kaynov
- 89' ▲ L. Stojsavljević ▼ V. Litvinov
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Golubev
- 24A. Kakhidze ▼ 80'
- 12M. Shiryaev
- 65N. Tolstopyatov
- 2M. Sitdikov
- 8M. Laykin
- 17E. Valiakhmetov
- 9K. Morozov ▼ 89'
- 99D. Emelyanov
- 10R. Magomedov ▼ 80'
- 15A. Nikitin
Dự bị 7
- 11S. Aliev ▲ 80'
- 90K. Shiltsov ▲ 80'
- 6D. Rodin ▲ 89'
- 4K. Malyarov
- 27A. Budylin
- 28N. Yanovich
- 29R. Denisov
- 35A. Degtev
- 27K. Zaika ▼ 70'
- 24N. Aberdin
- 4V. Litvinov ▼ 89'
- 17A. Makarchuk
- 21I. Saavedra
- 8M. Kaynov ▼ 89'
- 28R. Magal ▼ 70'
- 10M. Kramarič
- 29K. Nikitin ▼ 58'
- 77V. Pisarskiy
Dự bị 12
- 59R. Bart ▲ 58'
- 5P. Maslov ▲ 70'
- 97R. Pasevich ▲ 70'
- 20D. Martovoy ▲ 89'
- 55L. Stojsavljević ▲ 89'
- 1M. Rudakov
- 12N. Zabolotny
- 13S. Terekhov
- 15K. Suslov
- 22O. Kozhemyakin
- 72R. Shagiakhmetov
- 88A. Makarov
Thống kê
03
30
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 18 | +32 | 69 | |
| 2 | 34 | 51 - 25 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 64 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 5 | 34 | 55 - 34 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 44 - 41 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 41 - 31 | +10 | 50 | |
| 8 | 34 | 36 - 39 | -3 | 49 | |
| 9 | 34 | 32 - 26 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 25 - 30 | -5 | 41 | |
| 11 | 34 | 31 - 35 | -4 | 38 | |
| 12 | 34 | 31 - 37 | -6 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 43 | -12 | 38 | |
| 14 | 34 | 24 - 42 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 32 - 48 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 41 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 24 - 50 | -26 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 27 |
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu51
50Ghi được84
44Thủng lưới53
1.16Bàn thắng mỗi trận1.65
14Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai45