Chayka
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Torpedo Moskva

Chayka vs Torpedo Moskva

Tỷ số chung cuộc: Chayka 2-1 Torpedo Moskva tại First League, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chayka thắng 1, hòa 1, Torpedo Moskva thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Central’nyj im. I.P. Chayka, Peschanokopskoye
Phong độ
LLLLL Chayka
LWWWW Torpedo Moskva
  1. 7' A. Khokhlachev 1-0
  2. 23' Igor Gorbunov
  3. 45'+1 1-1 M. Ćurić11m
  4. HT1-1
  5. 52' S. Biblik N. Malyarov
  6. 54' S. Biblik 2-1
  7. 57' A. Yushin I. Gorbunov
  8. 57' G. Alykulov Alesson
  9. 62' R. Baytukov B. Roganović
  10. 62' K. Khosonov R. Netfullin
  11. 72' A. Evdokimov V. Rudenko
  12. 73' M. Maksimov I. Manelov
  13. 75' Y. Arbuzov M. Bammatgereev
  14. 87' Mikhail Shtepa
  15. 87' Danila Yanov
  16. FT2-1

Đội hình

Chayka Sơ đồ: 3-3-3-1 · HLV: S. Pervushin
  1. 73M. Shtepa
  2. 2D. Pelikh
  3. 44N. Karmaev
  4. 4K. Ibragimov
  5. 10N. Malyarov ▼ 52'
  6. 77E. Zarypbekov
  7. 18O. Nikolaev
  8. 13D. Yanov
  9. 19V. Rudenko ▼ 72'
  10. 17M. Bammatgereev ▼ 75'
  11. 7A. Khokhlachev

Dự bị 7

  1. 20S. Biblik ▲ 52'
  2. 99A. Evdokimov ▲ 72'
  3. 8Y. Arbuzov ▲ 75'
  4. 9O. Kozachenko
  5. 78D. Chernyakov
  6. 97M. Torop
  7. 98A. Khodanovich
Torpedo Moskva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Kononov
  1. 51V. Botnar
  2. 99G. Shevchenko
  3. 3A. Ivankov
  4. 4S. Borodin
  5. 90B. Roganović ▼ 62'
  6. 97M. Ćurić
  7. 52R. Netfullin ▼ 62'
  8. 8Alesson ▼ 57'
  9. 17I. Gorbunov ▼ 57'
  10. 69I. Manelov ▼ 73'
  11. 38A. Chupaev

Dự bị 12

  1. 7A. Yushin ▲ 57'
  2. 27G. Alykulov ▲ 57'
  3. 19R. Baytukov ▲ 62'
  4. 80K. Khosonov ▲ 62'
  5. 9M. Maksimov ▲ 73'
  6. 12E. Baburin
  7. 15E. Danilkin
  8. 20E. Sysoev
  9. 22V. Galkin
  10. 74M. Volkov
  11. 84V. Churilov
  12. 87A. Kostin

Thống kê

02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Baltika
34 50 - 18 +32 69
2
Torpedo Moskva
34 51 - 25 +26 65
3
Chernomorets
34 51 - 34 +17 64
4
FC Ural Yekaterinburg
34 50 - 38 +12 59
5
PFC Sochi
34 55 - 34 +21 57
6
Ska-khabarovsk
34 44 - 41 +3 53
7
Rodina Moskva
34 41 - 31 +10 50
8
Enisey
34 36 - 39 -3 49
9
Rotor Volgograd
34 32 - 26 +6 47
10
FC Arsenal Tula
34 25 - 30 -5 41
11
KAMAZ
34 31 - 35 -4 38
12
FK Neftekhimik
34 31 - 37 -6 38
13
Chayka
34 31 - 43 -12 38
14
Shinnik Yaroslavl
34 24 - 42 -18 35
15
FC Ufa
34 32 - 48 -16 35
16
FK Sokol Saratov
34 25 - 41 -16 32
17
Alaniya Vladikavkaz
34 24 - 50 -26 27
18
Tyumen
34 30 - 51 -21 27
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu48
40Ghi được71
47Thủng lưới52
1Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu