Chernomorets vs FC Ufa
Tỷ số chung cuộc: Chernomorets 2-1 FC Ufa tại First League, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chernomorets thắng 3, hòa 0, FC Ufa thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Central'nyj, Novorossiysk
- Phong độ
- LLLWW Chernomorets
- LDWWD FC Ufa
- 13' 0-1 A. Gurenko
- 29' Anri Chichinadze
- HT0-1
- 46' ▲ I. Rodionov ▼ N. Nikiforov
- 50' A. Tenyaevphản lưới 1-1
- 57' Dmitriy Stotskiy
- 62' I. Rodionov 2-1
- 63' ▲ I. Enin ▼ A. Bezchasnyuk
- 63' ▲ A. Khabalov ▼ V. Krotov
- 66' ▲ V. Lozhkin ▼ A. Gurenko
- 68' Dmitriy Stotskiy
- 68' Dmitriy Stotskiy
- 83' ▲ R. Gystarov ▼ A. Tenyaev
- 83' ▲ A. Shavaev ▼ N. Matskharashvili
- 90'+3 Oleg Baklov
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Frolkin
- 3M. Musalov
- 44A. Tchitchinadze
- 2V. Cherov
- 5V. Stezhko
- 13R. Akbashev
- 40A. Bezchasnyuk ▼ 63'
- 6R. Fishchenko
- 57V. Krotov ▼ 63'
- 9M. Uridia
- 23N. Nikiforov ▼ 46'
Dự bị 8
- 69I. Rodionov ▲ 46'
- 35I. Enin ▲ 63'
- 77A. Khabalov ▲ 63'
- 4N. Kumburović
- 19D. Tegues
- 22D. Rebrov
- 27D. Gurchenko
- 30O. Krasilnichenko
- 1O. Baklov
- 38G. Zakharov
- 45A. Tenyaev ▼ 83'
- 4D. Kornyushin
- 89D. Stotskiy
- 18A. Gurenko ▼ 66'
- 15V. Bocherov
- 7A. Perchenok
- 88M. Ageyan
- 97R. Pasevich
- 21N. Matskharashvili ▼ 83'
Dự bị 6
- 11V. Lozhkin ▲ 66'
- 10R. Gystarov ▲ 83'
- 22A. Shavaev ▲ 83'
- 8S. Isaev
- 17D. Ozmanov
- 40A. Chernov
Thống kê
01
31
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 18 | +32 | 69 | |
| 2 | 34 | 51 - 25 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 64 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 5 | 34 | 55 - 34 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 44 - 41 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 41 - 31 | +10 | 50 | |
| 8 | 34 | 36 - 39 | -3 | 49 | |
| 9 | 34 | 32 - 26 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 25 - 30 | -5 | 41 | |
| 11 | 34 | 31 - 35 | -4 | 38 | |
| 12 | 34 | 31 - 37 | -6 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 43 | -12 | 38 | |
| 14 | 34 | 24 - 42 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 32 - 48 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 41 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 24 - 50 | -26 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 27 |
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu38
67Ghi được35
47Thủng lưới50
1.46Bàn thắng mỗi trận0.92
16Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn12
29Hiệp hai16