KAMAZ vs PFC Sochi
Tỷ số chung cuộc: KAMAZ 1-0 PFC Sochi tại First League, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: KAMAZ thắng 1, hòa 1, PFC Sochi thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion KAMAZ, Naberezhnye Chelny
- Phong độ
- LLWLL KAMAZ
- WWWLL PFC Sochi
- 17' Ivan Kozlov
- 18' I. Kozlov 1-0
- HT1-0
- 51' Ruslan Bart
- 59' ▲ R. Magal ▼ I. Safronov
- 59' ▲ K. Nikitin ▼ R. Bart
- 69' ▲ D. Karaev ▼ M. Lauk
- 69' ▲ S. Abdullaev ▼ R. Apekov
- 69' ▲ A. Deryugin ▼ Y. Kirillov
- 69' ▲ A. Shushenachev ▼ V. Pisarskiy
- 74' Kirill Kravtsov
- 80' ▲ A. Abramov ▼ R. Ayukin
- 80' ▲ P. Maslov ▼ K. Zaika
- 80' ▲ V. Lazarev ▼ A. Makarchuk
- 82' Artem Gyurdzhan
- 83' ▲ D. Marugin ▼ D. Starodub
- 84' Artem Abramov
- FT1-0
Đội hình
- 16I. Kuptsov
- 8D. Starodub ▼ 83'
- 18D. Tananeev
- 81N. Melnikov
- 13V. Pochivalin
- 42Y. Kirillov ▼ 69'
- 22P. Gorelov
- 6I. Kozlov
- 11R. Apekov ▼ 69'
- 17M. Lauk ▼ 69'
- 7R. Ayukin ▼ 80'
Dự bị 12
- 9D. Karaev ▲ 69'
- 14S. Abdullaev ▲ 69'
- 53A. Deryugin ▲ 69'
- 4A. Abramov ▲ 80'
- 3D. Marugin ▲ 83'
- 10R. Zashchepkin
- 23A. Gyurdzhan
- 24A. Platon
- 33B. Fartuna
- 69I. Asylov
- 75R. Grashchenkov
- 77N. Platon
- 35A. Degtev
- 27K. Zaika ▼ 80'
- 22O. Kozhemyakin
- 15K. Suslov
- 17A. Makarchuk ▼ 80'
- 59R. Bart ▼ 59'
- 14K. Kravtsov
- 21I. Saavedra
- 77I. Safronov ▼ 59'
- 7V. Pisarskiy ▼ 69'
- 11P. Meleshin
Dự bị 11
- 28R. Magal ▲ 59'
- 29K. Nikitin ▲ 59'
- 9A. Shushenachev ▲ 69'
- 5P. Maslov ▲ 80'
- 89V. Lazarev ▲ 80'
- 4V. Litvinov
- 12N. Zabolotny
- 16N. Karabashev
- 18N. Burmistrov
- 37M. Chirkov
- 72R. Shagiakhmetov
Thống kê
03
20
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 18 | +32 | 69 | |
| 2 | 34 | 51 - 25 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 64 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 5 | 34 | 55 - 34 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 44 - 41 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 41 - 31 | +10 | 50 | |
| 8 | 34 | 36 - 39 | -3 | 49 | |
| 9 | 34 | 32 - 26 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 25 - 30 | -5 | 41 | |
| 11 | 34 | 31 - 35 | -4 | 38 | |
| 12 | 34 | 31 - 37 | -6 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 43 | -12 | 38 | |
| 14 | 34 | 24 - 42 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 32 - 48 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 41 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 24 - 50 | -26 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 27 |
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu51
42Ghi được84
47Thủng lưới53
0.98Bàn thắng mỗi trận1.65
12Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai45