FK Neftekhimik vs Shinnik Yaroslavl
Tỷ số chung cuộc: FK Neftekhimik 1-0 Shinnik Yaroslavl tại First League, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Neftekhimik thắng 3, hòa 3, Shinnik Yaroslavl thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Neftekhimik, Nizhnekamsk
- Phong độ
- LWLWD FK Neftekhimik
- DWWDD Shinnik Yaroslavl
- HT0-0
- 57' ▲ R. Magomedov ▼ S. Aliev
- 78' ▲ D. Sagutkin ▼ N. Tolstopyatov
- 78' ▲ R. Golybin ▼ D. Rodin
- 78' ▲ D. Sukhomlinov ▼ A. Malakhov
- 83' Vasiliy Aleynikov
- 84' ▲ M. Sultonov ▼ Z. Fedorov
- 89' Sultan Dzhamilov
- 90'+3 ▲ T. Zhamaletdinov ▼ V. Aleynikov
- 90'+5 S. Dzhamilov 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 28N. Yanovich
- 24A. Kakhidze
- 65N. Tolstopyatov ▼ 78'
- 16M. Shorkin
- 2M. Sitdikov
- 11S. Aliev ▼ 57'
- 99D. Emelyanov
- 73M. Petrov
- 6D. Rodin ▼ 78'
- 90K. Shiltsov
- 7S. Dzhamilov
Dự bị 6
- 10R. Magomedov ▲ 57'
- 3D. Sagutkin ▲ 78'
- 47R. Golybin ▲ 78'
- 1A. Golubev
- 14M. Pershin
- 17E. Valiakhmetov
- 1S. Aydarov
- 2A. Kosogorov
- 89B. Zagrè
- 27A. Cherny
- 90P. Shakuro
- 38V. Aleynikov ▼ 90'
- 5V. Zinkov
- 61A. Malakhov ▼ 78'
- 70R. Kul
- 15D. Samoylov
- 11Z. Fedorov ▼ 84'
Dự bị 10
- 8D. Sukhomlinov ▲ 78'
- 22M. Sultonov ▲ 84'
- 10T. Zhamaletdinov ▲ 90'
- 4G. Yakushevich
- 14G. Kalinin
- 24J. John
- 46E. Sinitsyn
- 51T. Mitrov
- 75D. Vambolt
- 84N. Kuzminykh
Thống kê
01
10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 18 | +32 | 69 | |
| 2 | 34 | 51 - 25 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 64 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 5 | 34 | 55 - 34 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 44 - 41 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 41 - 31 | +10 | 50 | |
| 8 | 34 | 36 - 39 | -3 | 49 | |
| 9 | 34 | 32 - 26 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 25 - 30 | -5 | 41 | |
| 11 | 34 | 31 - 35 | -4 | 38 | |
| 12 | 34 | 31 - 37 | -6 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 43 | -12 | 38 | |
| 14 | 34 | 24 - 42 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 32 - 48 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 41 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 24 - 50 | -26 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 27 |
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
50Ghi được29
44Thủng lưới51
1.16Bàn thắng mỗi trận0.63
14Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai14