Rotor Volgograd vs Chernomorets
Tỷ số chung cuộc: Rotor Volgograd 1-2 Chernomorets tại First League, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rotor Volgograd thắng 3, hòa 3, Chernomorets thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 11
- Sân vận động
- Volgograd Arena, Volgograd
- Phong độ
- LLDLW Rotor Volgograd
- LLLWW Chernomorets
- 17' ▲ M. Shvetsov ▼ D. Prishchepa
- 38' 0-1 V. Stezhko
- 45'+3 A. Semenov 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Ageev ▼ V. Morozov
- 46' ▲ R. Fishchenko ▼ O. Krasilnichenko
- 46' ▲ V. Krotov ▼ N. Nikiforov
- 57' Vyacheslav Krotov
- 59' Nikita Plotnikov
- 62' ▲ I. Kukharchuk ▼ T. Kasimov
- 77' ▲ K. Dudkin ▼ N. Plotnikov
- 77' ▲ E. Bolotov ▼ M. Maltsev
- 78' ▲ D. Tegues ▼ E. Ivanov
- 82' 1-2 M. Uridia
- 85' ▲ I. Rodionov ▼ M. Uridia
- 90'+5 Daniil Frolkin
- 90'+7 ▲ D. Fomin ▼ D. Gurchenko
- FT1-2
Đội hình
- 13N. Chagrov
- 28A. Semenov
- 5A. Shumskikh
- 27Z. Pliev
- 12D. Prishchepa ▼ 17'
- 19N. Plotnikov ▼ 77'
- 97D. Talikin
- 31T. Kasimov ▼ 62'
- 24M. Maltsev ▼ 77'
- 18V. Tyurin
- 9V. Morozov ▼ 46'
Dự bị 11
- 3M. Shvetsov ▲ 17'
- 63M. Ageev ▲ 46'
- 44I. Kukharchuk ▲ 62'
- 2K. Dudkin ▲ 77'
- 57E. Bolotov ▲ 77'
- 1V. Averkiev
- 4A. Nikitin
- 6Y. Zavezen
- 7D. Kamlashev
- 8I. Pyatkin
- 10I. Sokolov
- 1D. Frolkin
- 2V. Cherov
- 4N. Kumburović
- 5V. Stezhko
- 30O. Krasilnichenko ▼ 46'
- 35I. Enin
- 64O. Lanin
- 21E. Ivanov ▼ 78'
- 27D. Gurchenko ▼ 90'
- 9M. Uridia ▼ 85'
- 23N. Nikiforov ▼ 46'
Dự bị 9
- 6R. Fishchenko ▲ 46'
- 57V. Krotov ▲ 46'
- 19D. Tegues ▲ 78'
- 69I. Rodionov ▲ 85'
- 17D. Fomin ▲ 90'
- 3M. Musalov
- 7A. Antonov
- 22D. Rebrov
- 40A. Bezchasnyuk
Thống kê
01
20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 18 | +32 | 69 | |
| 2 | 34 | 51 - 25 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 64 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 5 | 34 | 55 - 34 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 44 - 41 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 41 - 31 | +10 | 50 | |
| 8 | 34 | 36 - 39 | -3 | 49 | |
| 9 | 34 | 32 - 26 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 25 - 30 | -5 | 41 | |
| 11 | 34 | 31 - 35 | -4 | 38 | |
| 12 | 34 | 31 - 37 | -6 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 43 | -12 | 38 | |
| 14 | 34 | 24 - 42 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 32 - 48 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 41 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 24 - 50 | -26 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 27 |
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu46
37Ghi được67
30Thủng lưới47
1Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới16
9Trên 2.5 bàn24
16Hiệp hai29