KAMAZ vs Baltika
Tỷ số chung cuộc: KAMAZ 0-0 Baltika tại First League, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: KAMAZ thắng 0, hòa 2, Baltika thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion KAMAZ, Naberezhnye Chelny
- Trọng tài
- I. Sidenkov
- Phong độ
- LLWLL KAMAZ
- DWDLD Baltika
- 28' Viktor Svezhov
- 31' Dmitriy Barkov
- 35' Eduard Valiahmetov
- 45'+3 Aleksandr Gagloev
- HT0-0
- 46' ▲ D. Talikin ▼ Y. Kirillov
- 46' ▲ A. Dudiev ▼ E. Valiakhmetov
- 46' ▲ T. Musaev ▼ D. Barkov
- 68' ▲ D. Klenkin ▼ M. Kašćelan
- 71' ▲ S. Serchenkov ▼ V. Babaev
- 71' ▲ N. Kirsanov ▼ D. Shamkin
- 75' Ruslan Ayukin
- 86' ▲ I. Badrtdinov ▼ V. Paltsev
- FT0-0
Đội hình
- 71A. Mamin
- 96A. Mokhammad
- 65N. Tolstopyatov
- 4A. Abramov
- 7R. Ayukin
- 77V. Paltsev ▼ 86'
- 6V. Svezhov
- 42Y. Kirillov ▼ 46'
- 11A. Gagloev
- 9V. Babaev ▼ 71'
- 10D. Shamkin ▼ 71'
Dự bị 9
- 97D. Talikin ▲ 46'
- 8S. Serchenkov ▲ 71'
- 18N. Kirsanov ▲ 71'
- 29I. Badrtdinov ▲ 86'
- 1A. Smirnov
- 3A. Kulikov
- 14A. Denisov
- 17I. Golyatov
- 20A. Polyutkin
- 67M. Borisko
- 5A. Osipov
- 21I. Ostojić
- 26N. Radmanovac
- 17E. Valiakhmetov ▼ 46'
- 18M. Kašćelan ▼ 68'
- 10Y. Kazaev
- 89V. Lazarev
- 3K. Malyarov
- 11D. Barkov ▼ 46'
- 9G. Guzina
Dự bị 9
- 8A. Dudiev ▲ 46'
- 22T. Musaev ▲ 46'
- 4D. Klenkin ▲ 68'
- 1E. Latyshonok
- 14G. Gogrichiani
- 19S. Pryakhin
- 20T. Avanesyan
- 34M. Khramtsov
- 90G. Borisenko
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 27 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 56 - 30 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 56 - 35 | +21 | 62 | |
| 4 | 34 | 43 - 35 | +8 | 54 | |
| 5 | 34 | 42 - 38 | +4 | 50 | |
| 6 | 34 | 34 - 33 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 36 - 41 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 25 - 29 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 10 | 34 | 50 - 39 | +11 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 36 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 37 - 46 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 15 | 34 | 35 - 55 | -20 | 33 | |
| 16 | 34 | 35 - 46 | -11 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 | |
| 18 | 34 | 23 - 41 | -18 | 30 |
Premier League Premier League (Relegation: ) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
39Ghi được58
43Thủng lưới34
1.03Bàn thắng mỗi trận1.57
15Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai29