Veles vs Ska-khabarovsk
Tỷ số chung cuộc: Veles 1-2 Ska-khabarovsk tại First League, 6 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Veles thắng 2, hòa 1, Ska-khabarovsk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadion Avangard, Domodedovo
- Trọng tài
- E. Turbin
- Phong độ
- WWWDL Veles
- LWLLW Ska-khabarovsk
- 16' Georgi Gongadze
- 19' Artur Galoyan
- 38' ▲ D. Tsallagov ▼ D. Levitskiy
- 45'+1 0-1 R. Manuylov
- HT0-1
- 55' ▲ D. Ezhkov ▼ G. Sarkisyan
- 66' Aleksandr Kakhidze
- 68' ▲ A. Gagloev ▼ M. Martusevich
- 68' ▲ D. Barkov ▼ D. Karaev
- 77' ▲ T. Dzhikiya ▼ A. Korotkov
- 82' Filip Stamenković
- 84' V. Kabakhidze 1-1
- 86' Aleksandr Kakhidze
- 86' Aleksandr Kakhidze
- 88' 1-2 M. Gashchenkov11m
- 90'+2 Denis Fomin
- 90'+1 ▲ K. Aliev ▼ G. Gongadze
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Kuznetsov
- 34E. Makeev
- 24A. Kakhidze
- 5F. Stamenković
- 19D. Prishchepa
- 2A. Korotkov ▼ 77'
- 11K. Kertanov
- 81V. Kabakhidze
- 20A. Galoyan
- 8M. Maiga
- 99G. Sarkisyan ▼ 55'
Dự bị 11
- 33D. Ezhkov ▲ 55'
- 9T. Dzhikiya ▲ 77'
- 4D. Mikhaylenko
- 6S. Adeniyi
- 7I. Logua
- 16D. Vlasov
- 17S. Abdullahi
- 22M. Denilkhanov
- 35P. Kosarevskiy
- 84I. Vorobjev
- 97R. Maltsev
- 41S. Samok
- 14A. Denisov
- 27R. Manuylov
- 17D. Fomin
- 5Emmersón
- 33I. Kvekveskiri
- 7M. Gashchenkov
- 24M. Martusevich ▼ 68'
- 22D. Levitskiy ▼ 38'
- 9D. Karaev ▼ 68'
- 21G. Gongadze ▼ 90'
Dự bị 9
- 77D. Tsallagov ▲ 38'
- 13A. Gagloev ▲ 68'
- 92D. Barkov ▲ 68'
- 11K. Aliev ▲ 90'
- 2M. Yagjaev
- 4M. Tikhonov
- 20M. Dmitriev
- 50V. Sugrobov
- 70S. Akhmaev
Thống kê
23
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 36 | +29 | 75 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 64 - 37 | +27 | 74 | |
| 4 | 38 | 48 - 38 | +10 | 65 | |
| 5 | 38 | 58 - 55 | +3 | 63 | |
| 6 | 38 | 75 - 53 | +22 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 51 - 30 | +21 | 58 | |
| 9 | 38 | 48 - 55 | -7 | 58 | |
| 10 | 38 | 47 - 40 | +7 | 58 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 53 | |
| 12 | 38 | 45 - 48 | -3 | 49 | |
| 13 | 38 | 45 - 48 | -3 | 48 | |
| 14 | 38 | 51 - 60 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 35 - 47 | -12 | 41 | |
| 16 | 38 | 30 - 43 | -13 | 39 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 37 | |
| 18 | 38 | 37 - 53 | -16 | 36 | |
| 19 | 38 | 31 - 70 | -39 | 33 | |
| 20 | 38 | 31 - 76 | -45 | 23 |
Premier League Premier League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
54Ghi được55
52Thủng lưới43
1.2Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai31