Rotor Volgograd vs Ska-khabarovsk
Tỷ số chung cuộc: Rotor Volgograd 5-3 Ska-khabarovsk tại First League, 29 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotor Volgograd thắng 5, hòa 3, Ska-khabarovsk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 15
- Sân vận động
- Volgograd Arena, Volgograd
- Trọng tài
- L. Verulidze
- Phong độ
- LLDLW Rotor Volgograd
- WLLWD Ska-khabarovsk
- 10' D. Tkachuk 1-0
- 12' I. Gorbunov 2-0
- 14' D. Tkachuk 3-0
- 21' ▲ M. Elmurzaev ▼ X. Asani
- 21' ▲ A. Katsaev ▼ N. Zaytsev
- 22' 3-1 A. Katsaev
- 31' K. Mullin 4-1
- 35' 4-2 A. Katsaev
- 44' E. Pesegov
- 45' 4-3 V. Bragin
- HT4-3
- 65' I. Khomukha
- 66' ▲ M. Sato ▼ E. Oancea
- 73' ▲ A. Evseev ▼ I. Gorbunov
- 74' D. Tkachuk 5-3
- 84' E. Shlyakov
- 85' ▲ S. Matviychuk ▼ V. Bragin
- 89' D. Tkachuk
- 89' ▲ O. Nikolaev ▼ D. Tkachuk
- 90'+2 ▲ G. Trufanov ▼ K. Suslov
- FT5-3
Đội hình
- 1Y. Nesterenko
- 33I. Udaly
- 4I. Khomukha
- 24M. Nenakhov
- 31D. Tkachuk ▼ 89'
- 17E. Pesegov
- 15A. Fatullaev
- 25A. Popov
- 22M. Sultonov
- 70I. Gorbunov ▼ 73'
- 72K. Mullin
Dự bị 6
- 11A. Evseev ▲ 73'
- 18O. Nikolaev ▲ 89'
- 2I. Ionov
- 5A. Piskunov
- 21A. Samsonov
- 41M. Lobantsev
- 96I. Obukhov
- 3N. Zaytsev ▼ 21'
- 55E. Shlyakov
- 15K. Suslov ▼ 90'
- 22A. Mishchenko
- 23X. Asani ▼ 21'
- 8A. Maleev
- 77E. Oancea ▼ 66'
- 21V. Kamilov
- 71K. Bazelyuk
- 19V. Bragin ▼ 85'
Dự bị 7
- 5M. Elmurzaev ▲ 21'
- 7A. Katsaev ▲ 21'
- 14M. Sato ▲ 66'
- 90S. Matviychuk ▲ 85'
- 97G. Trufanov ▲ 90'
- 1V. Soromytko
- 11I. Kuzmichev
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 41 - 21 | +20 | 56 | |
| 2 | 27 | 50 - 19 | +31 | 54 | |
| 3 | 27 | 37 - 19 | +18 | 54 | |
| 4 | 27 | 39 - 25 | +14 | 53 | |
| 5 | 27 | 38 - 25 | +13 | 48 | |
| 6 | 27 | 34 - 23 | +11 | 43 | |
| 7 | 27 | 42 - 30 | +12 | 43 | |
| 8 | 27 | 43 - 35 | +8 | 43 | |
| 9 | 27 | 32 - 26 | +6 | 39 | |
| 10 | 27 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 11 | 27 | 28 - 29 | -1 | 36 | |
| 12 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 13 | 27 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 14 | 27 | 23 - 40 | -17 | 28 | |
| 15 | 27 | 32 - 34 | -2 | 28 | |
| 16 | 27 | 28 - 40 | -12 | 27 | |
| 17 | 27 | 38 - 45 | -7 | 26 | |
| 18 | 27 | 25 - 52 | -27 | 19 | |
| 19 | 27 | 14 - 44 | -30 | 19 | |
| 20 | 27 | 21 - 44 | -23 | 19 |
Premier League FNL (Promotion) Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu29
42Ghi được47
23Thủng lưới33
1.5Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai23