Chertanovo Moscow vs FK Neftekhimik
Tỷ số chung cuộc: Chertanovo Moscow 2-2 FK Neftekhimik tại First League, 7 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chertanovo Moscow thắng 1, hòa 2, FK Neftekhimik thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 12
- Sân vận động
- Sportivnyj gorodok Luzhniki, Moskva
- Trọng tài
- M. Vilkov
- Phong độ
- WDWDW Chertanovo Moscow
- WLWDL FK Neftekhimik
- 9' 0-1 D. Khubaev
- 12' I. Petrov
- 16' L. Gerchikov
- 17' A. Golubev
- 19' L. Gerchikov 1-1
- 22' D. Makarov
- 23' M. Vityugov
- 35' V. Bartasevich
- HT1-1
- 65' ▲ P. Shadrin ▼ V. Galiulin
- 76' ▲ I. Kamyshev ▼ E. Kondakov
- 77' ▲ N. Prudnikov ▼ L. Gerchikov
- 78' 1-2 M. Uridia
- 79' ▲ A. Kulikov ▼ D. Khubaev
- 80' ▲ A. Kireev ▼ I. Petrov
- 83' ▲ E. Rudkovskiy ▼ D. Prutsev
- 84' D. Tsypchenko 2-2
- 86' M. Shiryaev
- 88' ▲ Y. Zavezen ▼ R. Ezhov
- 89' ▲ A. Gilyazetdinov ▼ M. Uridia
- FT2-2
Đội hình
- 81I. Abaev
- 13V. Bartasevich
- 6A. Soldatenkov
- 3E. Kondakov ▼ 76'
- 4D. Redkovich
- 11R. Ezhov ▼ 88'
- 8M. Vityugov
- 25D. Prutsev ▼ 83'
- 68L. Gerchikov ▼ 77'
- 9V. Sarveli
- 91D. Tsypchenko
Dự bị 7
- 5I. Kamyshev ▲ 76'
- 17N. Prudnikov ▲ 77'
- 10E. Rudkovskiy ▲ 83'
- 31Y. Zavezen ▲ 88'
- 1I. Lomaev
- 19A. Kanishchev
- 96A. Konev
- 27A. Golubev
- 17M. Kanaev
- 5L. Potapov
- 4A. Semenov
- 12M. Shiryaev
- 20V. Galiulin ▼ 65'
- 22M. Sitdikov
- 13D. Khubaev ▼ 79'
- 95I. Petrov ▼ 80'
- 10M. Uridia ▼ 89'
- 25D. Makarov
Dự bị 10
- 7P. Shadrin ▲ 65'
- 3A. Kulikov ▲ 79'
- 88A. Kireev ▲ 80'
- 26A. Gilyazetdinov ▲ 89'
- 6F. Vasiev
- 9A. Antonov
- 18V. Isupov
- 19D. Michurenkov
- 24M. Solovjev
- 33R. Abdullin
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 41 - 21 | +20 | 56 | |
| 2 | 27 | 50 - 19 | +31 | 54 | |
| 3 | 27 | 37 - 19 | +18 | 54 | |
| 4 | 27 | 39 - 25 | +14 | 53 | |
| 5 | 27 | 38 - 25 | +13 | 48 | |
| 6 | 27 | 34 - 23 | +11 | 43 | |
| 7 | 27 | 42 - 30 | +12 | 43 | |
| 8 | 27 | 43 - 35 | +8 | 43 | |
| 9 | 27 | 32 - 26 | +6 | 39 | |
| 10 | 27 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 11 | 27 | 28 - 29 | -1 | 36 | |
| 12 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 13 | 27 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 14 | 27 | 23 - 40 | -17 | 28 | |
| 15 | 27 | 32 - 34 | -2 | 28 | |
| 16 | 27 | 28 - 40 | -12 | 27 | |
| 17 | 27 | 38 - 45 | -7 | 26 | |
| 18 | 27 | 25 - 52 | -27 | 19 | |
| 19 | 27 | 14 - 44 | -30 | 19 | |
| 20 | 27 | 21 - 44 | -23 | 19 |
Premier League FNL (Promotion) Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu28
41Ghi được38
22Thủng lưới27
1.41Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai22