Khimki
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Krasnodar 2

Khimki vs Krasnodar 2

Tỷ số chung cuộc: Khimki 3-0 Krasnodar 2 tại First League, 10 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Khimki thắng 2, hòa 1, Krasnodar 2 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Rodina, Khimki
Trọng tài
M. Matyunin
Phong độ
DDDWL Khimki
LDLDL Krasnodar 2
  1. 2' D. Kamenshchikov 1-0
  2. 7' I. Taranov
  3. 11' A. Skvortsov 2-0
  4. 33' A. Polyarus
  5. 45' A. Matsukatov
  6. HT2-0
  7. 46' K. Aliev D. Kamenshchikov
  8. 46' V. Dyadyun A. Polyarus
  9. 48' K. Aliev 3-0
  10. 52' N. Bochko N. Markov
  11. 59' E. Spertsyan A. Matsukatov
  12. 65' A. Murnin A. Troshechkin
  13. 65' I. Zhigulev D. Utkin
  14. 68' N. Bochko
  15. 70' B. Mishukov A. Skvortsov
  16. 70' L. Sabua R. Khalnazarov
  17. 75' A. Smirnov A. Koryan
  18. 83' M. Kutovoy G. Onugkha
  19. FT3-0

Đội hình

Khimki HLV: A. Talalaev
  1. 22I. Lantratov
  2. 33E. Gapon
  3. 6D. Tikhiy
  4. 25A. Filin
  5. 15E. Danilkin
  6. 14A. Polyarus ▼ 46'
  7. 52R. Netfullin
  8. 23A. Koryan ▼ 75'
  9. 92A. Skvortsov ▼ 70'
  10. 5A. Troshechkin ▼ 65'
  11. 97D. Kamenshchikov ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 10K. Aliev ▲ 46'
  2. 88V. Dyadyun ▲ 46'
  3. 70A. Murnin ▲ 65'
  4. 8B. Mishukov ▲ 70'
  5. 96A. Smirnov ▲ 75'
  6. 7M. Petrusev
  7. 17E. Proshkin
  8. 35E. Generalov
  9. 44I. Kukharchuk
  10. 95I. Umaev
Krasnodar 2 HLV: O. Fomenko
  1. 66D. Adamov
  2. 15N. Markov ▼ 52'
  3. 44S. Borodin
  4. 40A. Ivashin
  5. 22I. Taranov
  6. 47D. Utkin ▼ 65'
  7. 62A. Matsukatov ▼ 59'
  8. 23V. Yakimov
  9. 60G. Onugkha ▼ 83'
  10. 63N. Sergeev
  11. 72R. Khalnazarov ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 65N. Bochko ▲ 52'
  2. 74E. Spertsyan ▲ 59'
  3. 20I. Zhigulev ▲ 65'
  4. 81L. Sabua ▲ 70'
  5. 67M. Kutovoy ▲ 83'
  6. 58S. Agkatsev
  7. 92R. Apekov

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rotor Volgograd
27 41 - 21 +20 56
2
Khimki
27 50 - 19 +31 54
3
Chertanovo Moscow
27 37 - 19 +18 54
4
Torpedo Moskva
27 39 - 25 +14 53
5
FK Neftekhimik
27 38 - 25 +13 48
6
Baltika
27 34 - 23 +11 43
7
Ska-khabarovsk
27 42 - 30 +12 43
8
Shinnik Yaroslavl
27 43 - 35 +8 43
9
TOM Tomsk
27 32 - 26 +6 39
10
Chayka
27 31 - 29 +2 38
11
FC Nizhny Novgorod
27 28 - 29 -1 36
12
FC Armavir
27 23 - 29 -6 30
13
Avangard Kursk
27 29 - 39 -10 29
14
Enisey
27 23 - 40 -17 28
15
Krasnodar 2
27 32 - 34 -2 28
16
Luch-Energiya
27 28 - 40 -12 27
17
Spartak Moscow 2
27 38 - 45 -7 26
18
Tekstilshchik
27 25 - 52 -27 19
19
Fakel
27 14 - 44 -30 19
20
Mordovia Saransk
27 21 - 44 -23 19
Premier League FNL (Promotion) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu27
67Ghi được32
24Thủng lưới34
2.03Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu