Shinnik Yaroslavl vs FC Nizhny Novgorod
Tỷ số chung cuộc: Shinnik Yaroslavl 1-2 FC Nizhny Novgorod tại First League, 18 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shinnik Yaroslavl thắng 3, hòa 2, FC Nizhny Novgorod thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 24
- Phong độ
- WWDDW Shinnik Yaroslavl
- WDWWW FC Nizhny Novgorod
- 5' M. Shaymordanov 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Belyakov ▼ S. Karetnik
- 64' ▲ E. Bulia ▼ N. Bezlikhotnov
- 65' ▲ A. Frolov ▼ A. Abramov
- 70' ▲ S. Kramarenko ▼ D. Samoylov
- 73' 1-1 I. Belyakov
- 74' 1-2 I. Lambarschi
- 79' ▲ Y. Kirillov ▼ M. Sorochkin
- 85' ▲ A. Lyakh ▼ S. Narylkov
- FT1-2
Đội hình
- 16D. Yashin
- 23E. Yatchenko
- 65M. Zhestokov
- 78D. Chistyakov
- 11S. Narylkov ▼ 85'
- 99N. Bezlikhotnov ▼ 64'
- 14M. Shaymordanov
- 17A. Shchadin
- 21V. Kamilov
- 15D. Samoylov ▼ 70'
- 9E. Nizamutdinov
Dự bị 11
- 7E. Bulia ▲ 64'
- 70S. Kramarenko ▲ 70'
- 90A. Lyakh ▲ 85'
- 2D. Magadiev
- 4D. Chalov
- 5P. Evseev
- 10M. Lauk
- 13N. Drozdov
- 22S. Antipin
- 33K. Karpov
- 75A. Fatikhov
- 1A. Anisimov
- 4A. Abramov ▼ 65'
- 25A. Filin
- 92R. Khayrullov
- 2K. Malyarov
- 20I. Lambarschi
- 90A. Khripkov
- 11I. Gorbunov
- 8S. Karetnik ▼ 46'
- 74D. Fomin
- 9M. Sorochkin ▼ 79'
Dự bị 7
- 10I. Belyakov ▲ 46'
- 17A. Frolov ▲ 65'
- 42Y. Kirillov ▲ 79'
- 6D. Polyanin
- 29V. Manzon
- 70E. Stukanov
- 77M. Borodko
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 49 - 20 | +29 | 56 | |
| 2 | 25 | 38 - 20 | +18 | 54 | |
| 3 | 25 | 39 - 17 | +22 | 51 | |
| 4 | 25 | 41 - 26 | +15 | 45 | |
| 5 | 25 | 37 - 30 | +7 | 42 | |
| 6 | 25 | 33 - 28 | +5 | 40 | |
| 7 | 25 | 27 - 21 | +6 | 39 | |
| 8 | 25 | 29 - 25 | +4 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 10 | 25 | 35 - 35 | 0 | 32 | |
| 11 | 25 | 34 - 44 | -10 | 31 | |
| 12 | 25 | 26 - 33 | -7 | 30 | |
| 13 | 25 | 24 - 32 | -8 | 30 | |
| 14 | 25 | 25 - 33 | -8 | 28 | |
| 15 | 25 | 26 - 33 | -7 | 27 | |
| 16 | 25 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 17 | 25 | 20 - 38 | -18 | 24 | |
| 18 | 25 | 33 - 42 | -9 | 22 | |
| 19 | 25 | 14 - 36 | -22 | 21 | |
| 20 | 25 | 25 - 34 | -9 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
45Ghi được37
45Thủng lưới50
1.18Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai20