Shinnik Yaroslavl vs PFC Sochi
Tỷ số chung cuộc: Shinnik Yaroslavl 1-2 PFC Sochi tại First League, 6 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shinnik Yaroslavl thắng 1, hòa 5, PFC Sochi thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 12
- Phong độ
- WWDDW Shinnik Yaroslavl
- WWWLL PFC Sochi
- 35' 0-1 A. Kulishev
- 41' ▲ N. Bezlikhotnov ▼ S. Kagermazov
- HT0-1
- 56' ▲ M. Zemskov ▼ E. Bulia
- 67' ▲ M. Markosov ▼ M. Barsov
- 70' ▲ M. Kozlov ▼ P. Kireenko
- 74' ▲ S. Tsveiba ▼ M. Rogov
- 76' ▲ M. Lauk ▼ V. Kamilov
- 80' 0-2 O. Vlasov
- 81' M. Zemskov 1-2
- 82' ▲ A. Fatikhov ▼ E. Yatchenko
- 90'+1 ▲ A. Pasko ▼ O. Vlasov
- FT1-2
Đội hình
- 16D. Yashin
- 23E. Yatchenko ▼ 82'
- 2D. Magadiev
- 78D. Chistyakov
- 6S. Kagermazov ▼ 41'
- 11S. Narylkov
- 17A. Shchadin
- 21V. Kamilov ▼ 76'
- 15D. Samoylov
- 9E. Nizamutdinov
- 7E. Bulia ▼ 56'
Dự bị 11
- 99N. Bezlikhotnov ▲ 41'
- 8M. Zemskov ▲ 56'
- 10M. Lauk ▲ 76'
- 75A. Fatikhov ▲ 82'
- 90A. Lyakh
- 4D. Chalov
- 65M. Zhestokov
- 13N. Drozdov
- 5P. Evseev
- 22S. Antipin
- 70S. Kramarenko
- 1E. Generalov
- 25A. Bychkov
- 4O. Babenkov
- 56K. Kostin
- 20I. Yurganov
- 84O. Vlasov ▼ 90'
- 11M. Rogov ▼ 74'
- 7E. Pesegov
- 32A. Kulishev
- 10M. Barsov ▼ 67'
- 55P. Kireenko ▼ 70'
Dự bị 7
- 9M. Markosov ▲ 67'
- 18M. Kozlov ▲ 70'
- 5S. Tsveiba ▲ 74'
- 3A. Pasko ▲ 90'
- 93A. Batyutin
- 2A. Zhitnikov
- 14D. Kniga
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 49 - 20 | +29 | 56 | |
| 2 | 25 | 38 - 20 | +18 | 54 | |
| 3 | 25 | 39 - 17 | +22 | 51 | |
| 4 | 25 | 41 - 26 | +15 | 45 | |
| 5 | 25 | 37 - 30 | +7 | 42 | |
| 6 | 25 | 33 - 28 | +5 | 40 | |
| 7 | 25 | 27 - 21 | +6 | 39 | |
| 8 | 25 | 29 - 25 | +4 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 10 | 25 | 35 - 35 | 0 | 32 | |
| 11 | 25 | 34 - 44 | -10 | 31 | |
| 12 | 25 | 26 - 33 | -7 | 30 | |
| 13 | 25 | 24 - 32 | -8 | 30 | |
| 14 | 25 | 25 - 33 | -8 | 28 | |
| 15 | 25 | 26 - 33 | -7 | 27 | |
| 16 | 25 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 17 | 25 | 20 - 38 | -18 | 24 | |
| 18 | 25 | 33 - 42 | -9 | 22 | |
| 19 | 25 | 14 - 36 | -22 | 21 | |
| 20 | 25 | 25 - 34 | -9 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
45Ghi được52
45Thủng lưới47
1.18Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai34